Sáng mai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Buổi sáng ngày mai.
Ví dụ:
Sáng mai tôi đến văn phòng sớm.
Nghĩa: Buổi sáng ngày mai.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng mai con dậy sớm đi học.
- Mẹ hẹn sáng mai đưa con ra công viên.
- Cô nói sáng mai lớp mình kiểm tra bài cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng mai bọn mình tập văn nghệ trước giờ vào lớp.
- Tớ để báo thức, sáng mai dậy chạy bộ quanh sân trường.
- Thầy dặn sáng mai nộp bài thuyết trình đúng hạn.
3
Người trưởng thành
- Sáng mai tôi đến văn phòng sớm.
- Nếu không giải quyết tối nay, sáng mai mọi việc sẽ ngổn ngang hơn.
- Sáng mai trời có thể mưa, nên tôi dời lịch hẹn sang trực tuyến.
- Tôi giữ lịch trống sáng mai để tập trung hoàn tất bản báo cáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buổi sáng ngày mai.
Từ đồng nghĩa:
mai sáng
Từ trái nghĩa:
tối qua chiều nay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sáng mai | Trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng, xác định thời điểm gần Ví dụ: Sáng mai tôi đến văn phòng sớm. |
| mai sáng | Khẩu ngữ, rút gọn, ít trang trọng Ví dụ: Mai sáng nhớ gọi tôi nhé. |
| tối qua | Trung tính, đối lập thời điểm gần trong ngày trước Ví dụ: Không phải sáng mai mà là tối qua tôi đã gửi. |
| chiều nay | Trung tính, đối lập gần về thời điểm trong ngày hiện tại Ví dụ: Cuộc họp không để sáng mai mà chuyển sang chiều nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian cụ thể trong ngày hôm sau, ví dụ như "Hẹn gặp bạn vào sáng mai".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay bằng các cụm từ trang trọng hơn như "ngày mai vào buổi sáng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật hoặc để diễn tả thời gian trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng các cụm từ trang trọng hơn.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian khác như "ngày mai" hoặc "buổi sáng".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác về thời gian.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu đơn giản, không cần cấu trúc phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sáng mai" là một danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một từ ghép, kết hợp từ "sáng" và "mai" để chỉ thời gian cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sáng mai đẹp trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp"), động từ (như "đi"), hoặc phó từ (như "rất").

Danh sách bình luận