Sàn diễn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sàn để trình diễn nghệ thuật; cũng chỉ lĩnh vực nghệ thuật sân khấu nói chung.
Ví dụ: Tối qua, cô ấy trở lại sàn diễn sau thời gian nghỉ.
Nghĩa: Sàn để trình diễn nghệ thuật; cũng chỉ lĩnh vực nghệ thuật sân khấu nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn diễn viên bước lên sàn diễn và mỉm cười với khán giả.
  • Cô múa xoay tròn giữa sàn diễn đầy ánh đèn.
  • Chúng em ngồi xem kịch trên sàn diễn ở nhà văn hóa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tấm màn nhung, sàn diễn trở thành một thế giới khác, nơi câu chuyện sống dậy.
  • Những bước chân dứt khoát của cô vũ công làm sàn diễn như sáng hơn.
  • Cậu bạn mơ một ngày được đứng trên sàn diễn để kể những điều mình tin.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, cô ấy trở lại sàn diễn sau thời gian nghỉ.
  • Không gian hẹp nhưng cảm xúc trên sàn diễn thì rộng đến bất ngờ.
  • Khi ánh đèn mở, sàn diễn hóa thành chiếc gương phản chiếu đời sống.
  • Anh bảo, sàn diễn không chỉ là nơi trình bày tiết mục, mà là nơi thử lửa của nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sàn để trình diễn nghệ thuật; cũng chỉ lĩnh vực nghệ thuật sân khấu nói chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sàn diễn Trung tính, chuyên biệt ngành biểu diễn; dùng cả nghĩa cụ thể (mặt sàn) và khái quát (giới sân khấu) Ví dụ: Tối qua, cô ấy trở lại sàn diễn sau thời gian nghỉ.
sân khấu Trung tính, phổ thông; thay thế được trong hầu hết ngữ cảnh cả cụ thể lẫn khái quát Ví dụ: Anh ấy trở lại sân khấu sau ba năm vắng bóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các buổi biểu diễn nghệ thuật, như "sàn diễn thời trang" hay "sàn diễn ca nhạc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các sự kiện nghệ thuật hoặc trong các bài viết về nghệ thuật sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không khí biểu diễn hoặc cuộc sống nghệ sĩ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nghệ thuật biểu diễn, sân khấu và giải trí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật biểu diễn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động biểu diễn nghệ thuật hoặc sân khấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sân khấu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình biểu diễn, như "sàn diễn thời trang".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sân khấu"; "sàn diễn" thường chỉ không gian cụ thể hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sàn diễn lớn", "sàn diễn nghệ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, tổ chức), và các danh từ khác (nghệ thuật, sân khấu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...