Săn bắn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Săn muông thú (nói khái quát).
Ví dụ: Ở khu vực này, săn bắn đã bị nghiêm cấm.
Nghĩa: Săn muông thú (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, chú đi rừng để săn bắn theo nghề của mình.
  • Người thợ săn dùng cung để săn bắn trong rừng sâu.
  • Họ không săn bắn thú nhỏ để bảo vệ con vật trong khu rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa khô, một số người lên núi săn bắn, nhưng khu bảo tồn thì cấm hoàn toàn.
  • Ông kể chuyện ngày trẻ đi săn bắn và học cách lần dấu chân thú.
  • Họ bàn về việc săn bắn bừa bãi khiến rừng vắng tiếng chim.
3
Người trưởng thành
  • Ở khu vực này, săn bắn đã bị nghiêm cấm.
  • Anh ta từng mưu sinh bằng săn bắn, rồi bỏ nghề khi thấy rừng thưa dần.
  • Niềm say mê săn bắn của vài người đôi khi che mờ sự trân trọng với tự nhiên.
  • Giữa tiếng gió rừng, câu chuyện săn bắn bỗng trở thành lời nhắc về giới hạn của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Săn muông thú (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đi săn săn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
săn bắn Trung tính, khái quát, thường trong văn bản phổ thông/khoa học; không nhấn mạnh mức độ bạo liệt. Ví dụ: Ở khu vực này, săn bắn đã bị nghiêm cấm.
đi săn Khẩu ngữ–trung tính, mức độ tương đương, dùng phổ biến. Ví dụ: Họ rủ nhau đi săn ở vùng rừng núi.
săn Rút gọn, khẩu ngữ–trung tính; dùng hoán đổi trong đa số ngữ cảnh. Ví dụ: Ngày xưa người ta săn để sinh tồn.
bảo tồn Trang trọng–trung tính; đối lập mục đích (giữ gìn thay vì săn). Ví dụ: Khu vực này được bảo tồn động vật hoang dã, cấm săn bắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp liên quan đến săn bắt động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về bảo tồn thiên nhiên, luật pháp liên quan đến động vật hoang dã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống hoang dã, phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kỹ thuật săn bắn trong các tài liệu chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách có thể thay đổi từ trang trọng trong văn bản viết đến thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hoạt động săn bắt động vật một cách khái quát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhạy cảm về bảo vệ động vật hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại động vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động săn bắt cụ thể hơn như "bẫy", "bắn".
  • Khác biệt với "săn bắt" ở chỗ "săn bắn" thường mang nghĩa rộng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định hoặc thái độ đối với động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi săn bắn", "đang săn bắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị săn (như "thú", "chim"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...