Sạch sành sanh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem sạch (láy).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự sạch sẽ hoặc sự trống rỗng hoàn toàn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái vui vẻ hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sạch sẽ hoặc sự trống rỗng hoàn toàn trong ngữ cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật để tạo hình ảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh bằng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoàn toàn sạch sẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc láy âm đầu và vần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhà cửa sạch sành sanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "quần áo sạch sành sanh".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...