Sắc nước

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng) Sắc nước hương trời, nói tắt, có nhan sắc đẹp.
Ví dụ: Cô ấy sắc nước, đi giữa đám đông là nổi bật ngay.
Nghĩa: (ít dùng) Sắc nước hương trời, nói tắt, có nhan sắc đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Sao cô ấy sắc nước quá, ai nhìn cũng khen.
  • Chị gái ở xóm em sắc nước, cười lên rất tươi.
  • Cô bạn mới chuyển lớp sắc nước, trông hiền và dễ mến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô diễn viên ấy sắc nước, bước ra là cả khán phòng im lặng.
  • Bạn lớp bên sắc nước, nhưng điều khiến mình chú ý là nụ cười chân thành.
  • Trong bức ảnh kỷ yếu, nhỏ ấy sắc nước, ánh mắt nổi bật giữa nền trời xanh.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy sắc nước, đi giữa đám đông là nổi bật ngay.
  • Người đàn bà sắc nước thường khiến cả căn phòng thay đổi nhịp thở.
  • Có những ngày phố mưa, em đi qua, sắc nước đến mức đèn đường cũng như sáng hơn.
  • Ở tuổi này, tôi mới hiểu: sắc nước không chỉ ở nét mặt, mà còn ở khí chất biết lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng) Sắc nước hương trời, nói tắt, có nhan sắc đẹp.
Từ đồng nghĩa:
đẹp xinh đẹp mỹ lệ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắc nước Khẩu ngữ/văn chương, khen ngợi mạnh, sắc thái mỹ cảm tích cực Ví dụ: Cô ấy sắc nước, đi giữa đám đông là nổi bật ngay.
đẹp Trung tính, mức độ nhẹ–trung bình, dùng rộng rãi Ví dụ: Cô ấy rất đẹp.
xinh đẹp Trung tính, mềm mại, thường dùng miêu tả phụ nữ Ví dụ: Cô gái ấy xinh đẹp.
mỹ lệ Trang trọng/văn chương, mức độ cao Ví dụ: Nhan sắc cô ấy mỹ lệ.
xấu xí Trung tính, đối lập trực diện về diện mạo Ví dụ: Khuôn mặt ấy xấu xí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để khen ngợi vẻ đẹp của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi vẻ đẹp.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi vẻ đẹp một cách trang nhã và tinh tế.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "xinh đẹp" nhưng "sắc nước" mang tính nghệ thuật hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả vẻ đẹp của một người hoặc vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy sắc nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "cô gái sắc nước".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...