Sa sẩm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Bầu trời, vẻ mặt) bỗng nhiên chuyển thành u ám, nặng nề.
Ví dụ: Tin nhắn ấy đến, cả gương mặt cô sa sẩm.
Nghĩa: (Bầu trời, vẻ mặt) bỗng nhiên chuyển thành u ám, nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
  • Bầu trời bỗng sa sẩm khi mây đen kéo tới.
  • Mẹ đang cười, nghe tin xấu liền sa sẩm mặt mày.
  • Đang chơi nắng, tự nhiên trời sa sẩm báo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa tan học, gió nổi lên và trời sa sẩm như sắp đổ mưa.
  • Bạn còn đang hớn hở, nhưng bị điểm kém nên mặt sa sẩm thấy rõ.
  • Cuối chiều, ánh sáng lùi dần, khuôn sân bóng bỗng sa sẩm.
3
Người trưởng thành
  • Tin nhắn ấy đến, cả gương mặt cô sa sẩm.
  • Biển lặng là thế, mà chỉ một vệt mây dày đã khiến chân trời sa sẩm.
  • Nghe lời chẩn đoán, anh cười gượng, rồi nét mặt sa sẩm như khép cửa.
  • Quán vắng, đèn vàng yếu ớt, trời ngoài hiên sa sẩm, lòng người cũng trĩu xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bầu trời, vẻ mặt) bỗng nhiên chuyển thành u ám, nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
u ám tối sầm ám đục xầm lại
Từ trái nghĩa:
bừng sáng rạng rỡ bừng lên
Từ Cách sử dụng
sa sẩm trung tính; sắc thái đột ngột, hơi bi quan; dùng cho thiên nhiên và nét mặt Ví dụ: Tin nhắn ấy đến, cả gương mặt cô sa sẩm.
u ám trung tính, mức độ vừa; văn viết và nói chung Ví dụ: Trời u ám suốt buổi chiều.
tối sầm khẩu ngữ, mạnh; nhấn sự chuyển tối rõ rệt Ví dụ: Mây kéo đến, trời tối sầm lại.
ám đục trang trọng/văn chương, nhẹ–vừa; thiên hướng mô tả bầu trời Ví dụ: Chân trời ám đục trước cơn mưa.
xầm lại khẩu ngữ, vừa; thường tả nét mặt hoặc bầu trời Ví dụ: Nghe tin dữ, mặt anh xầm lại.
bừng sáng trung tính, mạnh; nhấn chuyển sang sáng rõ Ví dụ: Sau cơn mưa, bầu trời bừng sáng.
rạng rỡ trung tính, vừa; thường dùng cho nét mặt, cảm xúc tích cực Ví dụ: Nhận tin vui, gương mặt cô rạng rỡ.
bừng lên khẩu ngữ, vừa; nhấn sự sáng đột ngột Ví dụ: Mặt trời ló ra, trời bừng lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tâm trạng trong các bài viết văn học hoặc báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác u ám, nặng nề.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác u ám, nặng nề, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự thay đổi đột ngột của thời tiết hoặc tâm trạng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác về mặt kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi thời tiết khác như "u ám" hay "tối sầm".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bầu trời sa sẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bầu trời hoặc vẻ mặt, không kết hợp với lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...