Sá
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất tạo thành một đường dài, đã được cày lật lên hoặc bừa cho nhỏ, nhuyễn.
Ví dụ:
Anh xẻ ruộng thành từng sá ngay ngắn để gieo mạ.
2.
động từ
(cũ; văn chương; dùng có kèm ý phủ định, hạn chế trong một số tổ hợp). Kể đến.
3. (cũ; văn chương; dùng phụ trước đg. trong một số tổ hợp). Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát, nghĩa như đâu.
Nghĩa 1: Phần đất tạo thành một đường dài, đã được cày lật lên hoặc bừa cho nhỏ, nhuyễn.
1
Học sinh tiểu học
- Bố kéo cày, trên ruộng hiện ra từng sá thẳng tắp.
- Em nhảy qua một sá đất để đuổi con bướm.
- Những sá mới bừa trông mịn như tấm thảm nâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nông dân đi theo đường sá, thả hạt giống đều tay.
- Mùi đất ẩm bốc lên từ các sá vừa lật, nghe thơm mát sau cơn mưa.
- Nhìn những sá chạy song song, em thấy ruộng như kẻ ô cho mùa lúa mới.
3
Người trưởng thành
- Anh xẻ ruộng thành từng sá ngay ngắn để gieo mạ.
- Trên những sá đã ải, đất vỡ hạt, chân bước nghe chắc nịch.
- Đặt bàn tay lên một sá mới bừa, tôi cảm được hơi đất còn âm ấm nắng chiều.
- Những sá thẳng hàng, như kỷ luật thầm lặng của cánh đồng mùa vụ.
Nghĩa 2: (cũ; văn chương; dùng có kèm ý phủ định, hạn chế trong một số tổ hợp). Kể đến.
Nghĩa 3: (cũ; văn chương; dùng phụ trước đg. trong một số tổ hợp). Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát, nghĩa như đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu và nhấn mạnh ý nghĩa phủ định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phủ định mạnh mẽ, dứt khoát.
- Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các từ khác để nhấn mạnh ý phủ định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ phủ định khác trong tiếng Việt hiện đại.
- Khác biệt với "không" ở chỗ mang sắc thái cổ điển và mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sá" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sá" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sá" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "sá" có thể đứng sau các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sá" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là danh từ, hoặc với các trạng từ và phó từ khi là động từ.

Danh sách bình luận