Sa cơ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rơi vào tình thế rủi ro, không may.
Ví dụ: Anh ta sa cơ sau một thương vụ thất bại.
Nghĩa: Rơi vào tình thế rủi ro, không may.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn An sa cơ vì mưa bão làm hỏng ruộng.
  • Chú của Minh sa cơ khi cửa hàng phải đóng cửa đột ngột.
  • Chị hàng xóm sa cơ, mất việc và phải bán chiếc xe cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy từng thành đạt, rồi sa cơ khi công ty giải thể.
  • Sau một tai nạn bất ngờ, cô ca sĩ sa cơ và phải tạm ngừng biểu diễn.
  • Gia đình cậu bạn bỗng sa cơ vì khoản nợ phát sinh sau mùa dịch.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta sa cơ sau một thương vụ thất bại.
  • Đến lúc sa cơ, ta mới nhận ra ai thật lòng ở bên.
  • Có người sau khi sa cơ lại học được cách sống chậm và bền bỉ hơn.
  • Cuộc đời xoay vần: hôm nay vươn cao, mai sa cơ nếu thiếu điểm tựa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rơi vào tình thế rủi ro, không may.
Từ đồng nghĩa:
lâm nạn gặp nạn
Từ trái nghĩa:
gặp vận đắc thời
Từ Cách sử dụng
sa cơ trang trọng-văn chương; sắc thái buồn, bất lực; mức độ khá mạnh Ví dụ: Anh ta sa cơ sau một thương vụ thất bại.
lâm nạn trang trọng; mức độ mạnh, nhấn vào cảnh hiểm nghèo Ví dụ: Anh ấy lâm nạn giữa nơi đất khách.
gặp nạn trung tính-khẩu ngữ; mức độ mạnh vừa, nhấn vào rủi ro cụ thể Ví dụ: Làm ăn thua lỗ nên anh gặp nạn.
gặp vận trung tính; mức độ mạnh vừa, nhấn vào thời vận tốt Ví dụ: Sau nhiều năm khó khăn, anh gặp vận, việc làm ăn tiến tới.
đắc thời trang trọng-văn chương; mạnh, nhấn vào thời thế thuận lợi Ví dụ: Doanh nghiệp đắc thời nên phát triển nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống không may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác bi kịch hoặc đồng cảm với nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối, đồng cảm với người gặp khó khăn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình huống không may mắn một cách nhẹ nhàng, đồng cảm.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thất bại" nhưng "sa cơ" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sa cơ", "đã sa cơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các từ chỉ trạng thái (bị, được).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...