Ruộng rộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ruộng trũng và hẹp nằm giữa hai sườn đồi núi hoặc ven các cánh đồng.
Ví dụ: Ruộng rộc là thửa ruộng trũng, hẹp nằm giữa hai sườn đồi hoặc ven đồng.
Nghĩa: Ruộng trũng và hẹp nằm giữa hai sườn đồi núi hoặc ven các cánh đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trâu lội xuống ruộng rộc, bùn mát lấp xấp quanh chân.
  • Nhà em trồng lúa ở ruộng rộc bên chân đồi.
  • Mưa rơi, nước tụ lại đầy ruộng rộc giữa hai quả núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ con đường đất, em nhìn thấy một thung ruộng rộc mảnh như dải lụa xanh nằm giữa hai sườn đồi.
  • Vào mùa nước, ruộng rộc ven cánh đồng thành chiếc ao dài cho lũy tre soi bóng.
  • Người ta chọn ruộng rộc để giữ ẩm tốt, lúa non vì thế lên đều hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ruộng rộc là thửa ruộng trũng, hẹp nằm giữa hai sườn đồi hoặc ven đồng.
  • Chiều muộn, sương sa xuống ruộng rộc, bờ cỏ lấp lóa ánh nước như còn giữ hơi núi.
  • Anh bảo cấy ở ruộng rộc đỡ khô hạn, chỉ ngại đường vào gập ghềnh và bùn níu chân.
  • Qua mùa gặt, ruộng rộc nằm im, dài và thấp, như một nét gạch mềm dưới triền đồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ruộng trũng và hẹp nằm giữa hai sườn đồi núi hoặc ven các cánh đồng.
Từ đồng nghĩa:
ruộng trũng
Từ trái nghĩa:
ruộng cao
Từ Cách sử dụng
ruộng rộc Trung tính; địa phương tính; dùng trong ngữ cảnh địa hình nông nghiệp truyền thống Ví dụ: Ruộng rộc là thửa ruộng trũng, hẹp nằm giữa hai sườn đồi hoặc ven đồng.
ruộng trũng Trung tính; mô tả địa hình thấp nước; phổ thông hơn Ví dụ: Mùa mưa, ruộng trũng dễ ngập úng.
ruộng cao Trung tính; đối lập về cao độ địa hình; phổ thông Ví dụ: Vụ này chỉ gieo trên ruộng cao để tránh úng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, địa lý hoặc quy hoạch đất đai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả cảnh quan nông thôn hoặc trong các tác phẩm về đời sống nông dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, địa lý và quy hoạch đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình cụ thể trong nông nghiệp hoặc địa lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa hình hoặc nông nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại ruộng khác nếu không hiểu rõ đặc điểm địa hình.
  • Khác biệt với "ruộng bậc thang" ở chỗ ruộng rộc nằm ở vùng trũng, không phải trên sườn đồi.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ruộng rộc màu mỡ", "ruộng rộc nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu mỡ, nhỏ), động từ (cày, trồng), và lượng từ (một, nhiều).
ruộng đất nương rẫy đồng bãi thửa trũng hẹp đồi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...