Rượn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Ham quá.
Ví dụ: Anh rượn món ấy nên nói mãi không chán.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Ham quá.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy kẹo ngon, thằng bé rượn, cứ đứng nhìn không rời.
  • Con mèo rượn miếng cá, rình rình bên mâm cơm.
  • Bạn nhỏ rượn đồ chơi của bạn, mắt sáng lên đầy thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó rượn chiếc điện thoại mới, cứ cầm lên đặt xuống như sợ mất phần.
  • Trước quầy sách mới, cậu bạn rượn quá nên ôm cả chồng mà chưa đọc trang nào.
  • Nhìn người ta khoe giày, có đứa rượn liền, hăm hở hỏi mua ở đâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh rượn món ấy nên nói mãi không chán.
  • Đứng trước cơ hội thăng chức, cô rượn quá, tính toán đến quên cả bữa trưa.
  • Thấy người ta thành công, có kẻ rượn, tự đẩy mình vào vòng so bì không dứt.
  • Đời đôi khi vấp vì cái rượn trong lòng, cứ muốn hơn nữa mà chẳng chịu dừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Ham quá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rượn Diễn tả sự ham muốn quá mức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, thuộc ngữ vực cũ, ít dùng. Ví dụ: Anh rượn món ấy nên nói mãi không chán.
Diễn tả sự ham thích, say mê đến mức độ quá mức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta mê tiền đến nỗi làm mọi cách để có được nó.
thờ ơ Diễn tả thái độ không quan tâm, không để ý, lạnh nhạt trước một sự vật, sự việc. Ví dụ: Cô ấy thờ ơ với những lời khen ngợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính hoài cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ham muốn quá mức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách cổ, không còn thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo không khí hoài cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "tham lam".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ khác trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy rượn quá."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "quá", "rất".
ham tham thèm ước muốn khát nghiện đói dục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...