Rừng thiêng nước độc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như ma thiêng nước độc. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật để mô tả vùng đất hoang sơ, khó khăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về vùng đất hoang dã, bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nguy hiểm, khó khăn của môi trường tự nhiên.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoang sơ, hiểm trở của một vùng đất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả thiên nhiên hoang dã.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ma thiêng nước độc" nhưng có sắc thái khác nhau.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rừng thiêng nước độc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ địa điểm, ví dụ: "rừng thiêng nước độc hoang vu".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận