Rừng rực

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem rực (láy).
Ví dụ: Lửa trại cháy rừng rực giữa khoảng sân tối.
Nghĩa: xem rực (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn lửa trong bếp cháy rừng rực.
  • Mặt trời trưa chiếu rừng rực xuống sân trường.
  • Cờ đỏ bay rừng rực giữa sân lễ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đuốc rừng rực soi rõ con đường làng trong đêm hội.
  • Nắng hè đổ lửa, mái tôn nóng rừng rực như chạm vào là bỏng.
  • Tiếng hò reo rừng rực làm cả sân vận động sôi lên.
3
Người trưởng thành
  • Lửa trại cháy rừng rực giữa khoảng sân tối.
  • Trên gương mặt anh, quyết tâm bừng lên rừng rực, xua đi mọi ngần ngại.
  • Bài diễn thuyết khơi dậy khát vọng rừng rực, khiến khán phòng im phăng phắc rồi bùng nổ vỗ tay.
  • Giữa đêm đông, ký ức tuổi trẻ lại rực sáng rừng rực như than hồng được gió khơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái mạnh mẽ, như "nóng rừng rực".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động, như "ngọn lửa cháy rừng rực".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hoặc trạng thái mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "nóng", "đỏ", "cháy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm "rực" nhưng mang sắc thái khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu tạo từ hai âm tiết giống nhau về phần vần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nóng rừng rực", "đỏ rừng rực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...