Ru

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hát nhẹ và êm nhằm tác động cho trẻ dễ ngủ.
Ví dụ: Cô ấy ru con ngủ rất khẽ.
2. (cũ; dùng ở cuối câu). Từ biểu thị ý nghi ngờ về điều mình tin là không thể có, không thể được, nêu ra ở dạng như muốn hỏi để được sự đồng tình của người đối thoại.
Ví dụ: Anh ta đổi việc chỉ vì chán, ru?
Nghĩa 1: Hát nhẹ và êm nhằm tác động cho trẻ dễ ngủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ru bé bằng một bài hát nhỏ.
  • Bà ngồi đưa võng, khẽ ru em ngủ.
  • Chị ru em, giọng êm như gió nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng hát của mẹ ru em chìm vào giấc ngủ, ấm cả gian nhà.
  • Bà nội vừa nhẹ tay đưa nôi vừa ru, tiếng lời như phủ sương.
  • Chị khẽ ru em bằng câu hò cũ, nhịp võng đều đều như sóng nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ru con ngủ rất khẽ.
  • Tiếng ru chở giấc trẻ thơ, còn người mẹ thì thả xuống một ngày mệt mỏi.
  • Anh ngồi bên, lặng lẽ ru con bằng bài hát học từ thời thơ ấu.
  • Có những đêm, chỉ tiếng ru mới dỗ được những cơn khóc không tên.
Nghĩa 2: (cũ; dùng ở cuối câu). Từ biểu thị ý nghi ngờ về điều mình tin là không thể có, không thể được, nêu ra ở dạng như muốn hỏi để được sự đồng tình của người đối thoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó biết bay, ru?
  • Con mèo này nói được, ru?
  • Cậu bé một mình nhấc được tảng đá to, ru?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bảo làm bài xong trong chốc lát, ru?
  • Cô ấy không cần ô mà vẫn không ướt, ru?
  • Cậu nói đội mình chưa từng thua trận nào, ru?
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đổi việc chỉ vì chán, ru?
  • Bảo rằng lời hứa đó không tính nữa, ru?
  • Chỉ một đêm mà hoàn toàn quên được người cũ, ru?
  • Người ta nói tiền không quan trọng bằng thời gian, ru?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hát ru trẻ em ngủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo không khí êm đềm, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "ru" mang sắc thái nhẹ nhàng, êm dịu, thường gợi cảm giác yên bình.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, êm ái, đặc biệt trong bối cảnh chăm sóc trẻ nhỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng "hát ru" khi cần rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dỗ" hoặc "vỗ về".
  • Trong văn chương, "ru" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ru con ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "con"), trạng từ (ví dụ: "nhẹ nhàng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (ví dụ: "để").