Ròng ròng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái chảy tuôn ra thành dòng, không dứt (thường là trên cơ thể).
Ví dụ: Anh chạy vội về nhà, mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng áo.
Nghĩa: Ở trạng thái chảy tuôn ra thành dòng, không dứt (thường là trên cơ thể).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mắt em chảy ròng ròng khi bị điểm kém.
  • Mồ hôi bạn Hoà chảy ròng ròng sau giờ đá bóng.
  • Ngón tay bị đứt, máu chảy ròng ròng, cô giáo vội băng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời nóng hầm hập, cậu ấy đạp xe về nhà mà mồ hôi chảy ròng ròng.
  • Thua trận chung kết, nhiều bạn ngồi khóc ròng ròng ở khán đài.
  • Lỡ trượt tay vào giấy, đầu ngón trỏ rỉ máu ròng ròng làm tờ bài kiểm tra lấm lem.
3
Người trưởng thành
  • Anh chạy vội về nhà, mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng áo.
  • Nghe tin dữ, chị đứng lặng, nước mắt ròng ròng như muốn cuốn trôi cả lời an ủi.
  • Cầm dao gọt bậc thang trượt tay, máu chảy ròng ròng, anh tự trách mình bất cẩn.
  • Giữa buổi họp căng thẳng, mồ hôi ròng ròng trên thái dương khiến anh thấy từng phút như dài thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái chảy tuôn ra thành dòng, không dứt (thường là trên cơ thể).
Từ đồng nghĩa:
ầm ập rỉ rả
Từ trái nghĩa:
khô ráo ngưng chảy
Từ Cách sử dụng
ròng ròng Mạnh, giàu hình ảnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự tuôn chảy liên tục Ví dụ: Anh chạy vội về nhà, mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng áo.
ầm ập Mạnh, khẩu ngữ; gợi chảy dồn dập liên hồi Ví dụ: Mồ hôi chảy ầm ập sau trận chạy dài.
rỉ rả Yếu, trung tính; chảy liên tục nhưng không mạnh Ví dụ: Máu rỉ rả ở vết xước đầu gối.
khô ráo Trung tính; trạng thái không còn ướt, không chảy Ví dụ: Vết thương đã khô ráo, không còn chảy nữa.
ngưng chảy Trung tính, mô tả; đã dừng việc chảy Ví dụ: Máu đã ngưng chảy sau khi băng bó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng chảy máu hoặc mồ hôi nhiều, liên tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, mạnh mẽ về cảm giác hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc khẩn cấp.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chảy liên tục, không ngừng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả tình huống cụ thể, không dùng cho các chất lỏng không liên quan đến cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái chảy khác như "tuôn trào".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một sự vật hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "máu chảy ròng ròng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng hoặc hiện tượng chảy, ví dụ: "mồ hôi", "nước mắt".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...