Rộn rực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như rạo rực.
Ví dụ: Tin vui bất ngờ khiến lòng tôi rộn rực.
Nghĩa: Như rạo rực.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng trống khai giảng, lòng em rộn rực.
  • Nhìn pháo hoa đêm lễ hội, em thấy rộn rực trong ngực.
  • Thấy mẹ về quê đón Tết, em rộn rực mong chờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước giờ công bố kết quả, ai cũng rộn rực xen chút hồi hộp.
  • Nhận thư mời tham gia cuộc thi, trái tim tôi rộn rực như có lửa nhỏ reo lên.
  • Nhìn sân trường treo cờ, lòng bọn mình rộn rực, hẹn nhau tập duyệt văn nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Tin vui bất ngờ khiến lòng tôi rộn rực.
  • Giữa chiều đông, một tin nhắn ấm áp làm ký ức rộn rực như vừa mở cửa sổ nắng.
  • Bước vào không gian triển lãm, sắc màu và mùi sơn dầu khiến cảm hứng rộn rực chảy khắp người.
  • Nghe tiếng đoàn tàu sắp về, tôi bỗng rộn rực, như thể thời gian quay lại những ngày hò hẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác phấn khích, vui mừng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác phấn khích, vui mừng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rạo rực", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trái tim rộn rực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (trái tim, lòng), hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...