Rợn ngợp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Vừa ngợp, vừa sợ.
Ví dụ:
Tôi rợn ngợp khi bước vào căn phòng xa lạ phủ kín gương.
Nghĩa: (ít dùng). Vừa ngợp, vừa sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đứng trước bể cá khổng lồ, nhìn đàn cá bơi mà rợn ngợp.
- Em lần đầu đi thang máy kính, thấy cao quá nên rợn ngợp.
- Trời nổi gió lớn, mây đen ùa tới làm em rợn ngợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên ban công tòa nhà cao, Lan nhìn xuống phố và rợn ngợp vì độ cao.
- Trong đêm diễn, ánh đèn và tiếng trống dồn dập khiến cậu rợn ngợp, tim đập nhanh.
- Mở đề cương dày cộp, nó rợn ngợp trước chồng bài vở chưa học.
3
Người trưởng thành
- Tôi rợn ngợp khi bước vào căn phòng xa lạ phủ kín gương.
- Giữa biển người chen chúc, tiếng loa chát chúa khiến tôi rợn ngợp và khựng lại.
- Đọc bảng thống kê dày đặc thuật ngữ, tôi rợn ngợp như lạc trong rừng chữ.
- Đêm giông, sét xé trời, mùi ẩm mốc của căn nhà cũ dâng lên làm tôi rợn ngợp tận gáy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Vừa ngợp, vừa sợ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rợn ngợp | cảm xúc mạnh, sắc lạnh; ngữ vực khẩu ngữ/văn chương hiếm Ví dụ: Tôi rợn ngợp khi bước vào căn phòng xa lạ phủ kín gương. |
| khiếp đảm | mạnh, sắc thái sợ hãi lấn át; trang trọng/văn chương Ví dụ: Đứng trước vực sâu, nó khiếp đảm rợn ngợp. |
| hãi hùng | mạnh, bi tráng; văn chương/báo chí Ví dụ: Tin dữ làm chị hãi hùng, rợn ngợp cả người. |
| vững dạ | trung tính, thái độ ổn định, không sợ; khẩu ngữ Ví dụ: Anh vững dạ trước gian nguy, chẳng rợn ngợp gì. |
| bình thản | nhẹ đến trung tính, điềm tĩnh; trang trọng/trung tính Ví dụ: Cô bình thản bước vào rừng tối, không thấy rợn ngợp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, kết hợp giữa sự choáng ngợp và sợ hãi.
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính nghệ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thích hợp trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật hoặc cảnh tượng hùng vĩ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngợp" hoặc "rợn" khi không hiểu rõ sắc thái kết hợp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh văn học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cô ấy cảm thấy rợn ngợp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "cảm thấy", "trở nên".

Danh sách bình luận