Roi vọt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Roi để đánh (nói khái quát); thường dùng để chỉ sự đánh đập nói chung.
Ví dụ:
Tôi không ủng hộ giáo dục bằng roi vọt.
Nghĩa: Roi để đánh (nói khái quát); thường dùng để chỉ sự đánh đập nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô không dùng roi vọt ở lớp, chỉ dạy bằng lời nói nhẹ nhàng.
- Ngày xưa, có người sợ roi vọt nên cố gắng học chăm.
- Bé nhìn cây roi vọt treo trên vách và thấy sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu chuyện của bà ngoại nhắc đến thời kỷ luật bằng roi vọt trong gia đình.
- Bạn ấy nói thẳng rằng roi vọt không làm người ta hiểu bài, chỉ làm người ta đau.
- Trong truyện, hình ảnh roi vọt là nỗi ám ảnh của nhân vật mỗi khi mắc lỗi.
3
Người trưởng thành
- Tôi không ủng hộ giáo dục bằng roi vọt.
- Roi vọt đôi khi khiến nỗi sợ lấn át điều cần học.
- Có nhà tin vào roi vọt như một phép trị, nhưng vết hằn để lại không chỉ trên da.
- Khi quyền lực dựa vào roi vọt, lời nói hiền hòa sẽ thành tiếng thì thầm yếu ớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự trừng phạt bằng cách đánh đập, đặc biệt trong bối cảnh gia đình hoặc giáo dục truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, xã hội, hoặc các nghiên cứu về phương pháp giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự trừng phạt hoặc kỷ luật nghiêm khắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm khắc, đôi khi mang sắc thái tiêu cực về bạo lực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh giáo dục và xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trừng phạt nghiêm khắc hoặc bạo lực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động giáo dục hoặc kỷ luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là khuyến khích bạo lực nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kỷ luật" ở chỗ nhấn mạnh vào hành động đánh đập.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "roi vọt của cha mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "chịu", "tránh"), tính từ (như "nặng nề"), và lượng từ (như "một trận").

Danh sách bình luận