Rỡ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sáng ngời một cách đẹp đẽ.
Ví dụ: Căn phòng sáng rỡ khi kéo rèm cho nắng vào.
Nghĩa: Sáng ngời một cách đẹp đẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn hoa nở rỡ dưới nắng sớm.
  • Khuôn mặt mẹ rạng rỡ khi em được điểm tốt.
  • Ánh đèn lồng rực rỡ trong đêm hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bầu trời sau mưa trong veo, sắc cầu vồng hiện ra rạng rỡ.
  • Nụ cười của cô ấy rỡ lên khi gặp lại bạn cũ.
  • Sân khấu bỗng rực rỡ khi đèn mở và nhạc vang lên.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng sáng rỡ khi kéo rèm cho nắng vào.
  • Giữa bộn bề, một ý tưởng chợt bừng rỡ như tia chớp hiền lành.
  • Trong mắt anh, thành phố đêm nay rực rỡ mà dịu dàng, như vừa được đánh thức.
  • Sau hành trình dài, niềm vui trở về lan rỡ trên từng khuôn mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sáng ngời một cách đẹp đẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rỡ Tả vẻ đẹp rực rỡ, chói lọi, thường mang sắc thái tích cực, vui tươi, hoặc trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Căn phòng sáng rỡ khi kéo rèm cho nắng vào.
rực rỡ Mạnh, tích cực, thường dùng để tả màu sắc, ánh sáng, vẻ đẹp lộng lẫy. Ví dụ: Bầu trời rực rỡ ánh hoàng hôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh đẹp đẽ, lộng lẫy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp nổi bật, lộng lẫy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự sáng ngời, lấp lánh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lộng lẫy", "rực rỡ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rỡ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".