Rivê

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Đinh tán.
Ví dụ: Người thợ thay mấy cái rivê lỏng trên bản lề cửa.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đinh tán.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ dùng rivê để gắn hai miếng tôn lại.
  • Thầy chỉ cho em con rivê tròn tròn trên cánh cửa sắt.
  • Ba bảo phải đóng thêm rivê để cái thuyền chắc hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây cầu thép được ghép bằng hàng dài rivê sáng loáng.
  • Bạn ấy phân biệt được đinh vít và rivê khi làm mô hình.
  • Âm thanh lách tách vang lên mỗi khi thợ bấm rivê vào tấm nhôm.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ thay mấy cái rivê lỏng trên bản lề cửa.
  • Trong xưởng, mùi kim loại nóng hòa với tiếng bấm rivê khô khốc, nghe rất công nghiệp.
  • Thân tàu cũ lộ ra những hàng rivê dày, kể câu chuyện của một thời làm bằng tay.
  • Khi kết cấu cần độ bền, anh ưu tiên rivê thay vì hàn ở những chỗ khó sinh nhiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc cơ khí hoặc xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn lắp ráp hoặc sửa chữa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ và chuyên ngành kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chi tiết kỹ thuật trong cơ khí hoặc xây dựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ hoặc chi tiết khác trong cơ khí.
  • Khác biệt với "đinh" ở chỗ rivê thường dùng để nối các tấm kim loại.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái rivê', 'rivê lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (gắn, tháo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...