Rim

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đun nhỏ lửa cho thức ăn thấm mắm muối hoặc đường và rắn lại.
Ví dụ: Tôi rim mẻ cá cho keo lại rồi mới tắt bếp.
Nghĩa: Đun nhỏ lửa cho thức ăn thấm mắm muối hoặc đường và rắn lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rim tôm nhỏ lửa cho đậm đà.
  • Cô rim chuối với đường cho sền sệt.
  • Bà rim cá kho quẹt đến khi keo lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ rim thịt ba chỉ liu riu để mỡ trong mà vị vẫn ngọt mặn.
  • Cô bán hàng rim mè đậu phộng, đảo đều cho hạt áo đường bóng lên.
  • Đầu bếp rim sườn với nước màu, lửa nhỏ giữ cho miếng nào cũng thấm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rim mẻ cá cho keo lại rồi mới tắt bếp.
  • Chỉ cần rim khéo, miếng thịt bình thường cũng hóa đậm đà ký ức bếp nhà.
  • Chảo rim liu riu, mùi nước mắm đường quện lại, bữa tối bỗng có linh hồn.
  • Ngày mưa, rim hũ mắm ruốc cho sệt, nghe căn bếp như ấm thêm một nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đun nhỏ lửa cho thức ăn thấm mắm muối hoặc đường và rắn lại.
Từ đồng nghĩa:
kho
Từ Cách sử dụng
rim Trung tính, miêu tả hành động nấu ăn đặc trưng. Ví dụ: Tôi rim mẻ cá cho keo lại rồi mới tắt bếp.
kho Trung tính, chỉ việc nấu thức ăn với nước mắm, đường, gia vị trên lửa nhỏ cho đến khi cạn nước, thấm vị và có màu cánh gián. Ví dụ: Mẹ tôi thường kho cá với thịt ba chỉ rất ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách chế biến món ăn trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả ẩm thực hoặc đời sống thường ngày.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cách nấu ăn trong bối cảnh gia đình hoặc khi chia sẻ công thức nấu ăn.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên liệu như "thịt", "cá", "tôm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương pháp nấu ăn khác như "kho" hoặc "nấu".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rim cá", "rim thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm (cá, thịt, tôm) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhỏ lửa).
kho om hầm ninh luộc hấp rán xào nướng chiên