Rắn rết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật bò dưới đất, có nọc độc, có thể gây hại cho người, như rắn, rết (nói khái quát).
Ví dụ: Nhà ở sát bìa rừng nên rắn rết thi thoảng bò vào sân.
Nghĩa: Vật bò dưới đất, có nọc độc, có thể gây hại cho người, như rắn, rết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con đi giày khi ra vườn kẻo rắn rết cắn.
  • Mẹ dặn không thò tay vào bụi vì dễ gặp rắn rết.
  • Trong rừng rậm có nhiều rắn rết, phải đi cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi cắm trại gần suối, tụi mình dọn sạch lá khô để tránh rắn rết trú ẩn.
  • Người dân phát quang bờ rào để hạn chế rắn rết bò vào nhà.
  • Mùa mưa, rắn rết hay tìm chỗ khô, nên nhớ đóng kín cửa và kê đồ gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà ở sát bìa rừng nên rắn rết thi thoảng bò vào sân.
  • Đêm mất điện, tôi bước nhẹ qua hiên, sợ đạp trúng rắn rết nấp dưới chồng củi.
  • Chỗ đất hoang sau nhà mà để lâu, rắn rết coi như có chỗ làm tổ.
  • Đi miền núi nhiều ngày, thứ tôi ngại nhất không phải đường dốc mà là rắn rết bất chợt xuất hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật bò dưới đất, có nọc độc, có thể gây hại cho người, như rắn, rết (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
bọ độc
Từ Cách sử dụng
rắn rết Khẩu ngữ, sắc thái khái quát, hơi miêu tả tiêu cực/cảnh giác; mức độ trung tính–hơi mạnh. Ví dụ: Nhà ở sát bìa rừng nên rắn rết thi thoảng bò vào sân.
bọ độc Khẩu ngữ địa phương; mức độ khái quát tương tự, sắc thái cảnh giác tiêu cực. Ví dụ: Đi rừng coi chừng bọ độc, rắn rết nhiều lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều nguy hiểm hoặc người có ý đồ xấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự nguy hiểm hoặc phản bội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc đe dọa.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc tính chất độc hại của một sự vật hoặc con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật cụ thể như 'rắn' hoặc 'rết'.
  • Không nên dùng để chỉ các loài không có nọc độc hoặc không gây hại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những con rắn rết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (những, các) hoặc tính từ (độc, nguy hiểm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...