Rắn nước
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rắn lành sống ở nước, thân màu vàng nhạt có đốm đen, ăn ếch nhái, cá.
Ví dụ:
Tôi thấy một con rắn nước trồi lên mặt ao rồi mất hút dưới bèo.
Nghĩa: Rắn lành sống ở nước, thân màu vàng nhạt có đốm đen, ăn ếch nhái, cá.
1
Học sinh tiểu học
- Chú dẫn em ra bờ ao và chỉ cho em thấy một con rắn nước đang bơi lượn.
- Con rắn nước trườn qua lá sen rồi lặn xuống tìm cá.
- Thấy rắn nước ở mương, bố dặn em đứng xa và quan sát thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên ruộng lúa ngập nước, một con rắn nước lướt đi như sợi dây vàng có chấm đen.
- Rắn nước không có nọc độc, thường rình ếch nhái ở bờ mương lúc chiều muộn.
- Bạn tớ kể, hễ nước dâng lên là rắn nước theo dòng chui vào các bụi cỏ ven kênh.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy một con rắn nước trồi lên mặt ao rồi mất hút dưới bèo.
- Rắn nước chọn những lạch nước yên tĩnh, nơi ếch nhái bất cẩn nhảy qua, để phục sẵn bữa ăn.
- Ở quê, bóng rắn nước khẽ ngoằn ngoèo dưới vạt trăng, chỉ để lại vòng sóng mảnh.
- Khi hiểu đó là rắn nước hiền, nỗi sợ tan dần, chỉ còn sự tò mò về nhịp sống của đầm lầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài động vật hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc các báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc trong các câu chuyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khoa học và mô tả.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài rắn sống ở nước, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với các loài rắn khác.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài rắn khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "rắn độc" ở chỗ rắn nước là loài lành, không gây nguy hiểm.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con rắn nước", "rắn nước này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con rắn nước"), tính từ ("rắn nước lớn"), hoặc động từ ("bắt rắn nước").

Danh sách bình luận