Rạc
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác.
Ví dụ:
Sau đợt bệnh, anh gầy rạc, vai áo chợt trễ xuống.
2.
tính từ
(dùng trước danh từ). Cảm thấy như rã rời, vì quá mệt mỏi.
3.
tính từ
(Cây cối) ở trạng thái tàn lụi đi, trông xơ xác.
Ví dụ:
Nhìn vạt rừng rạc đi sau hạn, lòng chùng xuống.
Nghĩa 1: Ở trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác.
1
Học sinh tiểu học
- Sau trận ốm, con mèo gầy rạc, lông xơ xác.
- Bạn Hùng ốm nên trông người rạc hẳn.
- Cây bút chì cũ không ăn nhập, tay em cầm mà thấy rạc đi vì mỏi — à không, bạn Minh mới là người gầy rạc sau đợt sốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa thi căng thẳng, cậu ấy gầy rạc, má hóp và mắt thâm.
- Nhìn ảnh năm ngoái mới thấy nó giờ gầy rạc, áo khoác rộng thùng thình.
- Sau kỳ chạy bền, bạn đội trưởng gầy rạc trông thấy, ai cũng lo.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt bệnh, anh gầy rạc, vai áo chợt trễ xuống.
- Tháng ngày làm lụng thiếu ngủ, người chị gầy rạc như chiếc lá cuối mùa.
- Có những mùa bươn chải, soi gương thấy mình gầy rạc, vừa thương vừa tự nhắc phải sống chậm lại.
- Anh ta gầy rạc, ánh mắt vẫn sáng, như thể ý chí còn chống đỡ thay cho thịt da.
Nghĩa 2: (dùng trước danh từ). Cảm thấy như rã rời, vì quá mệt mỏi.
Nghĩa 3: (Cây cối) ở trạng thái tàn lụi đi, trông xơ xác.
1
Học sinh tiểu học
- Sau đợt nắng nóng, luống rau trông rạc hẳn.
- Cây hoa thiếu nước nên rạc, lá rủ xuống.
- Bồn cây ở sân trường rạc vì không ai tưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối mùa, khóm cúc rạc, cánh hoa rụng quanh gốc.
- Cây bàng trong sân rạc lá, cành khẳng khiu.
- Vườn mía bỏ hoang nên rạc, đất nứt nẻ.
3
Người trưởng thành
- Nhìn vạt rừng rạc đi sau hạn, lòng chùng xuống.
- Vườn nhà lâu không chăm, cây cối rạc dần, trái thưa thớt.
- Khi gió chướng về, hàng dừa rạc lá, bờ sông nghe cũng buồn hơn.
- Khu vườn từng xanh mướt giờ rạc xác, tiếng chim thưa đến lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc cảm giác mệt mỏi của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự tàn lụi hoặc mệt mỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là mệt mỏi hoặc suy kiệt.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi hoặc tình trạng tàn lụi rõ rệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rạc người", "rạc cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, cây), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "quá", "rất".

Danh sách bình luận