Ra đa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem radar.
Ví dụ: Con tàu trang bị ra đa hiện đại để xác định mục tiêu giữa đêm tối.
Nghĩa: xem radar.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên tàu có gắn ra đa để nhìn thấy tàu khác trong sương mù.
  • Chú bộ đội quan sát màn hình ra đa để phát hiện máy bay.
  • Nhờ ra đa, chú ngư dân biết nơi có mưa để tránh bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trạm khí tượng dùng ra đa để theo dõi hướng di chuyển của cơn mưa lớn.
  • Khi sương dày, ra đa trên tàu giúp thuyền trưởng không đâm va.
  • Phi công dựa vào tín hiệu ra đa để điều chỉnh đường bay an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Con tàu trang bị ra đa hiện đại để xác định mục tiêu giữa đêm tối.
  • Trong nghề đi biển, ra đa vừa là con mắt thứ hai, vừa là chiếc la bàn biết nói.
  • Mỗi đốm sáng trên màn hình ra đa là một câu chuyện đang tiến lại gần hoặc rời xa.
  • Những ngày thời tiết thất thường, người dự báo ôm màn hình ra đa như ôm mạch đập của bầu trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, hàng không, hàng hải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến hàng không, hàng hải, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến thiết bị hoặc công nghệ liên quan đến radar.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "radar" trong tiếng Anh, cần chú ý khi viết.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, nhưng cần phân biệt với các thiết bị công nghệ khác.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ra đa hiện đại", "ra đa quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, quân sự) hoặc động từ (sử dụng, lắp đặt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...