Quyển

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những sách vở đóng thành tập.
Ví dụ: Tôi cần một quyển sổ để ghi việc hôm nay.
2.
danh từ
Bài thi.
Ví dụ: Tôi đã nộp quyển đúng giờ.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những sách vở đóng thành tập.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mượn một quyển truyện tranh ở thư viện.
  • Trong cặp của Minh có một quyển vở mới.
  • Mẹ mua cho em một quyển sách tô màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nâng niu quyển sách văn như một kho báu nhỏ.
  • Tối nay mình ôn bài trong quyển lịch sử đã ghi chú đầy đủ.
  • Trên kệ, quyển tiểu thuyết dày nằm chờ chủ nhân mở trang đầu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần một quyển sổ để ghi việc hôm nay.
  • Có những quyển sách mỏng nhưng mở ra cả một chân trời suy nghĩ.
  • Anh đặt lại quyển tiểu thuyết lên kệ, như khép nhẹ một chuyến đi dài.
  • Giữa căn phòng yên tĩnh, một quyển thơ đủ làm ấm cả buổi tối.
Nghĩa 2: Bài thi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đã chấm xong quyển của em.
  • Em nộp quyển lên bàn giáo viên.
  • Bạn Lan đang xem lại quyển của bạn để rút kinh nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp hồi hộp chờ trả quyển sau giờ kiểm tra.
  • Cậu ấy cẩn thận ghi tên lên quyển trước khi làm bài.
  • Nhìn quyển có nét chữ quen, tôi biết đó là của bạn cùng bàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã nộp quyển đúng giờ.
  • Giám khảo mở từng quyển, đọc kỹ từng dòng để chấm.
  • Có quyển sạch sẽ, rõ ràng; cũng có quyển lem mực, vội vàng như chính buổi thi.
  • Khi trả quyển, thầy kèm vài lời nhận xét, đủ để người làm bài hiểu mình cần sửa gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những sách vở đóng thành tập.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quyển Trung tính, dùng để chỉ vật thể sách, vở đã được đóng thành tập. Ví dụ: Tôi cần một quyển sổ để ghi việc hôm nay.
cuốn Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Cô bé đọc một cuốn truyện tranh mới.
Nghĩa 2: Bài thi.
Từ đồng nghĩa:
bài thi
Từ Cách sử dụng
quyển Trung tính, dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thi cử, thường chỉ tập giấy dùng để làm bài. Ví dụ: Tôi đã nộp quyển đúng giờ.
bài thi Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thi cử. Ví dụ: Học sinh nộp bài thi sau khi hết giờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sách vở, ví dụ "một quyển sách".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ sách hoặc tài liệu, ví dụ "quyển báo cáo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến sách, ví dụ "quyển truyện cổ tích".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ một đơn vị sách hoặc tài liệu cụ thể.
  • Tránh dùng "quyển" khi không có ý định chỉ một đơn vị cụ thể, có thể thay bằng "sách".
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ loại sách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cuốn" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • "Quyển" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với "cuốn".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các bài thi hoặc văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quyển sách", "quyển vở dày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (dày, mỏng), và động từ (đọc, viết).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...