Quở quang
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói gở bằng những lời khen ngợi mà người ta kiêng kị; quở (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đừng quở quang, mới thuận buồm đã vội khen coi chừng gió đổi.
Nghĩa: Nói gở bằng những lời khen ngợi mà người ta kiêng kị; quở (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Đừng quở quang bạn đang chạy tốt, kẻo bạn ấy vấp té mất.
- Ba bảo đừng quở quang con mèo ngoan, kẻo nó lại quậy.
- Cô nhắc không nên quở quang đội đang dẫn trước, kẻo lỡ thua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy thủ môn bắt dính bóng, bạn tôi bảo đừng quở quang kẻo phút cuối lại lọt lưới.
- Mẹ cười bảo tôi đừng quở quang cái chậu hoa mới nở, nói nhiều lại sợ nó tàn sớm.
- Ông ngoại nhắc, vừa được điểm cao thì đừng quở quang, kẻo tự mãn rồi sẩy chân.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng quở quang, mới thuận buồm đã vội khen coi chừng gió đổi.
- Chị khẽ nhắc, khen kiểu ấy dễ thành quở quang, phúc chưa kịp dày mà họa đã rình.
- Quán mở ngày đầu, tôi dặn đừng quở quang om sòm, kẻo vía khách chạy mất.
- Người già làng bảo, việc lành cứ làm lặng lẽ, nói phô ra hóa quở quang, tổn phúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói gở bằng những lời khen ngợi mà người ta kiêng kị; quở (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
quở nói gở
Từ trái nghĩa:
nói lành nói hên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quở quang | Trung tính→tiêu cực; sắc thái dân gian/khẩu ngữ, hàm ý xui rủi khi “khen gở” Ví dụ: Anh đừng quở quang, mới thuận buồm đã vội khen coi chừng gió đổi. |
| quở | Trung tính, khái quát hơn; dùng rộng, không nhất thiết hàm “khen gở” Ví dụ: Đừng quở nó giữa chỗ đông người. |
| nói gở | Khẩu ngữ, tiêu cực rõ; trực diện nêu tính xui rủi Ví dụ: Đừng nói gở kẻo cả nhà lo. |
| nói lành | Khẩu ngữ, nhẹ; hàm ý nói điều may mắn, điều tốt lành Ví dụ: Thôi thì nói lành cho nó yên tâm. |
| nói hên | Khẩu ngữ, thân mật; kỳ vọng điều may, đối lập với “nói gở” Ví dụ: Nói hên chút cho công việc suôn sẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó không nên khen ngợi quá mức để tránh điều không may.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự mê tín hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mê tín hoặc lo ngại về việc khen ngợi quá mức.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái cảnh báo nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về việc khen ngợi quá mức có thể dẫn đến điều không may.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khen ngợi thông thường.
- Khác biệt với "khen ngợi" ở chỗ mang hàm ý tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị quở quang", "được quở quang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bà ấy quở quang", "hành động đó bị quở quang".

Danh sách bình luận