Quơ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa qua đưa lại trong khoảng không, hướng không xác định.
Ví dụ: Anh ta quơ tay tìm điện thoại giữa đêm.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Vơ lấy vội vàng.
Nghĩa 1: Đưa qua đưa lại trong khoảng không, hướng không xác định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam quơ tay tìm công tắc trong phòng tối.
  • Bé Lan quơ cái que vẽ vòng tròn trong không khí.
  • Mẹ quơ chiếc khăn để xua muỗi quanh nôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy quơ tay trong màn sương, như muốn gạt lớp mù trước mặt.
  • Cậu bé hoảng hốt quơ chiếc gậy, dò đường trên lối mòn tối.
  • Gió thốc lên, mái tóc cô quơ quào trước trán như một tấm rèm nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta quơ tay tìm điện thoại giữa đêm.
  • Trong căn phòng cúp điện, chị quơ theo quán tính, mong chạm mép bàn để định hướng.
  • Ông lão đứng bên bờ ao, quơ chiếc vợt vào khoảng nước đen đặc tiếng ếch, chỉ nghe tiếng lạch tạch.
  • Thằng bé giật mình, quơ tay trong mơ, như cố níu lại một giấc mộng đang trôi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Vơ lấy vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa qua đưa lại trong khoảng không, hướng không xác định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ yên
Từ Cách sử dụng
quơ Diễn tả hành động tay chân không chủ đích, thường nhẹ nhàng. Ví dụ: Anh ta quơ tay tìm điện thoại giữa đêm.
khua Trung tính, diễn tả hành động đưa qua đưa lại rộng, có thể kèm tiếng động. Ví dụ: Anh ta khua tay múa chân ra hiệu.
giữ yên Trung tính, diễn tả trạng thái không di chuyển, không xê dịch. Ví dụ: Hãy giữ yên vật này.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Vơ lấy vội vàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
để lại
Từ Cách sử dụng
quơ Khẩu ngữ, diễn tả hành động thu gom nhanh chóng, thiếu cẩn trọng. Ví dụ:
Trung tính, diễn tả hành động thu gom nhanh, không chọn lọc. Ví dụ: Cô ấy vơ hết đồ đạc vào túi.
để lại Trung tính, diễn tả hành động không mang đi, bỏ lại. Ví dụ: Anh ta để lại tất cả giấy tờ trên bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vội vàng, không cẩn thận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vội vàng, thiếu cẩn thận.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
  • Thường dùng để miêu tả hành động của tay hoặc cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "vơ", "chộp".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quơ tay", "quơ lấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tay, đồ vật), phó từ (vội vàng), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng.