Quán triệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu thấu đáo và thể hiện đầy đủ trong hoạt động.
Ví dụ: Ban tổ chức quán triệt mục tiêu rồi triển khai công việc nhịp nhàng.
Nghĩa: Hiểu thấu đáo và thể hiện đầy đủ trong hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan quán triệt nội quy lớp rồi làm đúng từng điều.
  • Thầy dặn cách giữ vệ sinh, cả nhóm quán triệt và dọn lớp sạch sẽ.
  • Đội cờ đỏ quán triệt kế hoạch trực nhật nên mọi việc trôi chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng quán triệt chủ đề tiết sinh hoạt, nên ai cũng biết mình cần làm gì.
  • Bạn ấy không chỉ nghe quy định mà còn quán triệt vào nếp học hằng ngày.
  • Sau buổi họp, câu lạc bộ quán triệt phương châm tập luyện, không ai làm qua loa.
3
Người trưởng thành
  • Ban tổ chức quán triệt mục tiêu rồi triển khai công việc nhịp nhàng.
  • Khi đã quán triệt chiến lược, quyết định nhỏ cũng đi đúng hướng.
  • Quán triệt kỷ luật không phải để ràng buộc, mà để sức mạnh tập thể phát huy.
  • Ở nơi làm việc, người lãnh đạo giỏi biết quán triệt tinh thần chung vào từng nhiệm vụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu thấu đáo và thể hiện đầy đủ trong hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
thấu triệt nắm vững
Từ trái nghĩa:
xem nhẹ bỏ qua
Từ Cách sử dụng
quán triệt Trang trọng, hành chính; sắc thái mạnh, yêu cầu triệt để, toàn diện Ví dụ: Ban tổ chức quán triệt mục tiêu rồi triển khai công việc nhịp nhàng.
thấu triệt Trang trọng, mức mạnh tương đương Ví dụ: Cán bộ cần thấu triệt chủ trương mới.
nắm vững Trung tính–chuyên môn, mức vừa, gần nghĩa khi nhấn vào hiểu và vận dụng Ví dụ: Phải nắm vững quy chế trước khi triển khai.
xem nhẹ Khẩu ngữ–trung tính, đối lập ở thái độ không coi trọng, không thực hiện đầy đủ Ví dụ: Không được xem nhẹ quy định an toàn.
bỏ qua Trung tính, phủ định hoàn toàn việc tiếp thu/thi hành Ví dụ: Không thể bỏ qua chỉ đạo đã ban hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, chỉ thị để nhấn mạnh việc hiểu và thực hiện đầy đủ một nhiệm vụ hoặc chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý, giáo dục, và quân sự để chỉ việc nắm vững và thực hiện chính xác các quy định hoặc hướng dẫn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, tập trung vào sự chính xác và đầy đủ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc hiểu và thực hiện đầy đủ một nhiệm vụ hoặc chính sách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhiệm vụ, chính sách, quy định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hiểu rõ" hoặc "nắm vững" nhưng "quán triệt" nhấn mạnh hơn vào việc thực hiện đầy đủ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quán triệt nhiệm vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhiệm vụ, chính sách), trạng từ (hoàn toàn, triệt để).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...