Quản thúc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quản chế.
Ví dụ:
Anh ta đang bị quản thúc tại gia theo quyết định của tòa.
Nghĩa: Quản chế.
1
Học sinh tiểu học
- Người đó bị quản thúc tại nhà, không được đi xa.
- Chú bảo vệ quản thúc bạn học sinh nghịch ngợm, bắt em ở lại lớp để viết bản kiểm điểm.
- Bạn nhỏ trong truyện bị quản thúc, chỉ được chơi trong sân vì từng trốn ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vụ ồn ào, cậu thanh niên bị quản thúc tại địa phương và phải trình diện hằng tuần.
- Nhân vật trong phim bị quản thúc, cứ bước ra cổng là có người theo dõi.
- Cô em bị bố mẹ quản thúc kỳ nghỉ hè, chỉ được đi những nơi đã đăng ký trước.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đang bị quản thúc tại gia theo quyết định của tòa.
- Bị quản thúc không chỉ là ở yên một chỗ, mà còn là sống dưới mắt người khác.
- Có lúc, nỗi sợ trong lòng còn quản thúc ta khắt khe hơn mọi quy định trên giấy.
- Ông lão nói mình quen với cuộc sống bị quản thúc: ngày nào cũng những vòng tuần tra quen thuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quản chế.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quản thúc | Trang trọng, hành chính-pháp lý; sắc thái cưỡng chế, trung tính-lạnh; mức mạnh Ví dụ: Anh ta đang bị quản thúc tại gia theo quyết định của tòa. |
| quản chế | Trang trọng, pháp lý; đồng nghĩa trực tiếp, mức mạnh ngang Ví dụ: Anh ấy bị quản chế tại nơi cư trú. |
| kiểm soát | Trung tính, hành chính; rộng hơn nhưng trong bối cảnh pháp lý về người vẫn tương đương Ví dụ: Đối tượng được kiểm soát chặt chẽ tại nhà. |
| phóng thích | Trang trọng, pháp lý; động tác giải khỏi sự kiềm giữ, mức mạnh, đối lập trực tiếp trong bối cảnh giam/giữ Ví dụ: Sau sáu tháng quản thúc, anh ta được phóng thích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính liên quan đến việc giám sát hoặc hạn chế tự do của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực pháp luật, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng, thường mang tính chất cưỡng chế.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các biện pháp giám sát hoặc hạn chế tự do cá nhân theo quy định pháp luật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có yếu tố pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến pháp luật và an ninh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giám sát" nhưng "quản thúc" mang tính cưỡng chế hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị quản thúc", "được quản thúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "quản thúc người phạm tội", "quản thúc tại gia".
