Quần thể

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp các cá thể sinh vật cùng loài, sống cùng một nơi.
Ví dụ: Quần thể hươu ở thung lũng này đang tăng số lượng.
2.
danh từ
Tổ hợp kiến trúc không gian nhất quán, gồm những nhà cửa, công trình, tượng đài bố trí một cách hợp lí, xây dựng với một ý đồ tư tưởng - nghệ thuật nhất định.
Nghĩa 1: Tập hợp các cá thể sinh vật cùng loài, sống cùng một nơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Đàn nai trong rừng tạo thành một quần thể sống bên nhau.
  • Trong ao làng có một quần thể cá chép bơi lượn mỗi ngày.
  • Bãi biển này có quần thể rùa đến đẻ trứng vào mùa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn quốc gia bảo vệ quần thể voọc để chúng sinh sản an toàn.
  • Ở hòn đảo nhỏ hình thành quần thể chim làm tổ quanh các vách đá.
  • Con sông sạch giúp quần thể cá bản địa phục hồi sau thời gian suy giảm.
3
Người trưởng thành
  • Quần thể hươu ở thung lũng này đang tăng số lượng.
  • Sức ép săn bắt khiến cấu trúc tuổi của quần thể bị lệch về nhóm non trẻ.
  • Nếu hành lang sinh thái bị chia cắt, quần thể cô lập sẽ dễ suy thoái di truyền.
  • Quản lý quần thể hiệu quả cần dựa trên dữ liệu điều tra định kỳ và sinh cảnh thực tế.
Nghĩa 2: Tổ hợp kiến trúc không gian nhất quán, gồm những nhà cửa, công trình, tượng đài bố trí một cách hợp lí, xây dựng với một ý đồ tư tưởng - nghệ thuật nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sinh học, kiến trúc, quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan hoặc không gian kiến trúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, kiến trúc, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các nhóm sinh vật hoặc tổ hợp kiến trúc có tính nhất quán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc kiến trúc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại quần thể (ví dụ: quần thể sinh vật, quần thể kiến trúc).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tập thể" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cộng đồng" ở chỗ "quần thể" nhấn mạnh tính nhất quán và tổ chức.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quần thể sinh vật", "quần thể kiến trúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.