Quan san
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cận nghĩa quan sơn. (cũ; văn chương). Cửa ải và núi non; dùng để chỉ đường sá xa xôi, núi non cách trở.
Ví dụ:
Tôi một mình đi qua quan san để kịp chuyến xe sớm.
Nghĩa: cận nghĩa quan sơn. (cũ; văn chương). Cửa ải và núi non; dùng để chỉ đường sá xa xôi, núi non cách trở.
1
Học sinh tiểu học
- Cha kể chuyện người lính vượt quan san để đưa thư về bản.
- Con đường vòng qua quan san, gió thổi lạnh buốt tai.
- Chị em dắt nhau qua quan san, nhìn mây phủ đỉnh núi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng tù và vọng lại giữa quan san làm bước chân người lữ khách thêm chậm.
- Qua mỗi ngả đèo của quan san, tôi hiểu thế nào là đường xa cách trở.
- Trong truyện, tình bạn vẫn bền qua bao dặm quan san và bão núi.
3
Người trưởng thành
- Tôi một mình đi qua quan san để kịp chuyến xe sớm.
- Giữa quan san hun hút, tôi học cách lắng nghe hơi thở của chính mình.
- Tin nhà đuổi không kịp, bị chặn lại ở phía bên kia quan san mù sương.
- Đời có những đoạn quan san: muốn qua phải gói gọn hành lý và lòng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự xa cách, khó khăn trong hành trình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa cách, khó khăn, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Thuộc phong cách văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh ấn tượng về sự cách trở.
- Tránh dùng trong văn bản hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển hoặc khi muốn gợi nhớ về quá khứ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "quan sơn" do nghĩa gần giống.
- Khác biệt tinh tế với "quan sơn" là "quan san" thường nhấn mạnh hơn về sự cách trở.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn chương phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những quan san", "các quan san".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (như "xa xôi"), động từ chỉ hành động (như "vượt qua"), hoặc các từ chỉ định (như "những", "các").

Danh sách bình luận