Quân phí

Nghĩa & Ví dụ
Kinh phí quân sự.
Ví dụ: Quân phí là khoản chi dành cho hoạt động quân sự.
Nghĩa: Kinh phí quân sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước dùng quân phí để mua áo ấm cho bộ đội.
  • Quân phí giúp sửa doanh trại cho sạch đẹp.
  • Nhờ có quân phí, đơn vị có đủ đồ dùng tập luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quân phí được cấp để đơn vị tổ chức diễn tập an toàn.
  • Nhà trường mời chú bộ đội nói chuyện về cách sử dụng quân phí đúng mục đích.
  • Bài báo phân tích quân phí của các nước và tác động đến an ninh khu vực.
3
Người trưởng thành
  • Quân phí là khoản chi dành cho hoạt động quân sự.
  • Khi ngân sách hạn hẹp, việc phân bổ quân phí luôn gây tranh luận.
  • Quân phí không chỉ là con số; đó còn là cam kết bảo đảm quốc phòng.
  • Quản lý quân phí minh bạch giúp củng cố niềm tin của người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, ngân sách quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến quốc phòng và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến chi phí liên quan đến quân sự trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bối cảnh không liên quan đến quốc phòng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ chi phí khác không liên quan đến quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "quân" và "phí".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân phí quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ như "cao", "thấp" hoặc các danh từ chỉ đơn vị như "triệu", "tỷ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...