Quản ngại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngại ngần, coi là đáng kể.
Ví dụ: Anh nhận việc ngay, chẳng quản ngại vất vả.
Nghĩa: Ngại ngần, coi là đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm bài này được, đừng quản ngại khó.
  • Bạn ấy xung phong nhặt rác, không quản ngại bẩn.
  • Cô dặn: cứ hỏi khi chưa hiểu, đừng quản ngại gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em đi vận động hiến máu, nhiều anh chị không quản ngại mưa lạnh.
  • Cô chủ nhiệm nói: đã chọn mục tiêu thì đừng quản ngại công sức bỏ ra.
  • Cậu ấy học lại từ đầu, không quản ngại ánh nhìn của người khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhận việc ngay, chẳng quản ngại vất vả.
  • Tôi đi thêm một chặng đường, lòng không quản ngại gió sương.
  • Cô ấy chọn đứng ra chịu trách nhiệm, không quản ngại lời ra tiếng vào.
  • Họ giữ lời hứa, làm đến nơi đến chốn, chẳng quản ngại thiệt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngại ngần, coi là đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không ngại chẳng ngại
Từ Cách sử dụng
quản ngại trung tính, hơi cổ/Trang trọng; sắc thái do dự, e dè ở mức trung bình Ví dụ: Anh nhận việc ngay, chẳng quản ngại vất vả.
ngại trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Cứ hỏi đi, đừng ngại.
ngại ngần trung tính, sắc thái do dự rõ hơn; mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy vẫn ngại ngần chưa dám nhận lời.
e ngại trang trọng, hơi văn viết; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Nhà đầu tư e ngại rủi ro thị trường.
không ngại trung tính, khẩu ngữ; phủ định trực tiếp, mức độ dứt khoát Ví dụ: Việc khó đến đâu tôi cũng không ngại.
chẳng ngại khẩu ngữ, thân mật; phủ định trực tiếp, dứt khoát Ví dụ: Tôi chẳng ngại giúp đỡ đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự lo ngại hoặc e dè trước một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc về tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lo lắng hoặc e dè, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lo ngại hoặc e dè trước một tình huống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "ngại" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngại" trong giao tiếp thông thường.
  • "Quản ngại" thường mang ý nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn so với "ngại".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không quản ngại", "chẳng quản ngại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ phủ định như "không", "chẳng" và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...