Lo ngại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lo lắng và e ngại.
Ví dụ: Tôi lo ngại kế hoạch sẽ trễ tiến độ.
Nghĩa: Lo lắng và e ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ lo ngại khi trời mưa to, sợ con ướt.
  • Em lo ngại bài kiểm tra vì chưa học kĩ.
  • Cô giáo lo ngại lớp đi dã ngoại gặp nắng gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba mẹ lo ngại khi tôi đi về muộn, điện thoại lại hết pin.
  • Cả nhóm lo ngại dự án không kịp hạn nộp nên tăng tốc làm việc.
  • Tôi lo ngại bạn mình hiểu lầm lời nói đùa và buồn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lo ngại kế hoạch sẽ trễ tiến độ.
  • Anh lo ngại cuộc họp biến thành cuộc tranh cãi, nên chuẩn bị dữ liệu rất kĩ.
  • Cô ấy lo ngại cảm xúc nhất thời khiến mình quyết định vội vàng.
  • Họ lo ngại niềm tin của khách hàng suy giảm sau sự cố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lo lắng và e ngại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lo ngại Diễn tả trạng thái bất an, e dè, thận trọng trước điều có thể xảy ra. Sắc thái trung tính, đôi khi hơi tiêu cực. Ví dụ: Tôi lo ngại kế hoạch sẽ trễ tiến độ.
quan ngại Trang trọng, diễn tả sự lo lắng, quan tâm ở mức độ chính thức, thường dùng trong văn bản, phát biểu. Ví dụ: Chính phủ quan ngại về tình hình kinh tế hiện tại.
yên tâm Trung tính, diễn tả trạng thái không còn lo lắng, cảm thấy an toàn, tin tưởng. Ví dụ: Bạn cứ yên tâm, mọi việc sẽ ổn thôi.
tự tin Trung tính, diễn tả sự tin tưởng vào khả năng của bản thân hoặc vào điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy rất tự tin khi trình bày ý kiến.
mạnh dạn Trung tính, diễn tả sự không e dè, dám làm, dám nói. Ví dụ: Anh ấy mạnh dạn đề xuất ý tưởng mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự lo lắng về một vấn đề cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích để diễn tả sự lo lắng về tình hình hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc hồi hộp trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo đánh giá rủi ro hoặc phân tích tình hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lo lắng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự lo lắng có cơ sở về một vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự lo lắng mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây lo ngại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lo lắng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Lo ngại" thường mang tính chất nghiêm trọng hơn "lo lắng".
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất lo ngại", "đang lo ngại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đang), danh từ (vấn đề, tình hình) và đại từ (tôi, chúng ta).