Quân kì
Nghĩa & Ví dụ
xem quân kỳ.
Ví dụ :
Họ chào theo điều lệnh khi quân kỳ tiến vào quảng trường.
Nghĩa: xem quân kỳ.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú bộ đội trang trọng rước quân kỳ trong lễ chào cờ.
- Em đứng nghiêm khi quân kỳ đi qua sân trường trong buổi giao lưu với đơn vị bộ đội.
- Quân kỳ đỏ thắm tung bay trước gió trong ngày hội quốc phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ diễu hành đi qua, quân kỳ được nâng cao, ai nấy đều hướng mắt theo.
- Nhà trường mời đơn vị bạn về nói chuyện truyền thống, họ mang theo quân kỳ như một niềm tự hào.
- Trong đoạn phim tư liệu, ánh nắng chiếu lên quân kỳ làm màu đỏ rực sáng cả khung hình.
3
Người trưởng thành
- Họ chào theo điều lệnh khi quân kỳ tiến vào quảng trường.
- Dưới nền nhạc hành khúc, quân kỳ đi đầu, gợi nhắc kỷ luật và danh dự của đơn vị.
- Những vết chỉ đã sậm màu thời gian, nhưng quân kỳ vẫn giữ nguyên vẻ kiêu hãnh của bao thế hệ lính.
- Anh nói nhỏ: giữ vững đội hình cũng là giữ gìn quân kỳ, vì đó là giữ danh dự của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội, lịch sử hoặc các sự kiện chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chủ đề quân sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, lịch sử quân đội và các nghiên cứu liên quan đến quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề quân sự và quốc gia.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến quân đội hoặc các sự kiện lịch sử có liên quan.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến quân đội như "quân hiệu" hoặc "quân phục".
- Khác biệt với "quốc kỳ" ở chỗ "quân kỳ" chỉ dành riêng cho quân đội, trong khi "quốc kỳ" là biểu tượng của quốc gia.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân kỳ của đơn vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ đơn vị, động từ chỉ hành động liên quan đến quân đội, ví dụ: "giương quân kỳ", "bảo vệ quân kỳ".

Danh sách bình luận