Quần hồng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồng quần.
Ví dụ:
Buổi tọa đàm có sự góp mặt đông đảo của quần hồng.
Nghĩa: Hồng quần.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi diễn có nhiều quần hồng mặc áo dài, múa rất đẹp.
- Trong tranh, những quần hồng đang gánh nước bên giếng làng.
- Bà kể chuyện xưa, nhắc đến quần hồng với giọng trìu mến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên sân trường, tà áo của quần hồng phấp phới trong gió, làm khung cảnh thêm dịu.
- Bài thơ dùng hình ảnh quần hồng để tôn vinh vẻ đẹp hiền hòa của người phụ nữ Việt.
- Giữa đội cổ vũ, quần hồng nổi bật bởi nụ cười rạng rỡ và sự nhiệt tình.
3
Người trưởng thành
- Buổi tọa đàm có sự góp mặt đông đảo của quần hồng.
- Nhắc đến quần hồng là nhắc đến một nửa dịu dàng nhưng bền bỉ của xã hội.
- Trong ký ức tuổi trẻ, tôi luôn biết ơn những quần hồng đã nâng đỡ và soi sáng đường đi.
- Giữa những đổi thay của thời thế, tiếng nói của quần hồng ngày càng mạnh mẽ và tự tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồng quần.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quần hồng | cổ, văn chương; trung tính; chỉ trang phục phụ nữ xưa Ví dụ: Buổi tọa đàm có sự góp mặt đông đảo của quần hồng. |
| hồng quần | cổ, văn chương; hoàn toàn tương đương Ví dụ: Nép sau tà hồng quần, nàng khẽ cười. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để chỉ phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương.
- Gợi cảm giác thanh tao, nhẹ nhàng khi nói về phụ nữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn chương, khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hồng quần" có nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc quần hồng", "cái quần hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, lượng từ, hoặc các từ chỉ định như "cái", "chiếc".

Danh sách bình luận