Hồng quần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Váy đỏ; dùng để chỉ người phụ nữ, thời phong kiến.
Ví dụ:
Tác giả nhắc đến hồng quần như một biểu tượng của nữ giới thời phong kiến.
Nghĩa: Váy đỏ; dùng để chỉ người phụ nữ, thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Trên sân khấu, cô đào mặc hồng quần rực rỡ.
- Tranh vẽ người chị mặc hồng quần đi hội.
- Bà kể xưa ở làng có đám rước, hồng quần bay phấp phới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện cổ, bóng hồng quần thấp thoáng bên bờ sông vào buổi chiều.
- Nhà thơ dùng chữ hồng quần để nói về phận nữ trong xã hội cũ.
- Bức ký họa chợ phiên hiện lên rực rỡ với áo the, hồng quần và nón quai thao.
3
Người trưởng thành
- Tác giả nhắc đến hồng quần như một biểu tượng của nữ giới thời phong kiến.
- Một dải hồng quần thoáng qua, cả câu chuyện bỗng nhuốm sắc cũ, gợi nhớ khuê môn và lễ giáo.
- Giữa chiếu hát, tiếng trống chèo gọi dậy tà áo, nếp hồng quần, và cả một thời phong vị đã lùi xa.
- Nhắc đến hồng quần là nhắc đến số phận người đàn bà trong vòng nghi lễ, vừa lộng lẫy vừa ràng buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để chỉ phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường mang sắc thái tôn vinh hoặc lãng mạn.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết hoặc nói về các chủ đề liên quan đến văn hóa, lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức không liên quan đến văn học cổ.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ phụ nữ trong bối cảnh hiện đại, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc hồng quần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, đẹp), lượng từ (một, vài), và động từ (mặc, thấy).

Danh sách bình luận