Quả nhiên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng làm phần phụ trong câu). Đúng như vậy, như đã đoán biết trước.
Ví dụ:
Anh ấy hứa sẽ đến sớm, quả nhiên vừa mở cửa đã thấy.
Nghĩa: (thường dùng làm phần phụ trong câu). Đúng như vậy, như đã đoán biết trước.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nhiều mây từ sáng, quả nhiên chiều có mưa.
- Mẹ dặn bánh sẽ ngon khi nướng kỹ, quả nhiên thơm giòn.
- Em đoán cây đậu sẽ nở hoa, quả nhiên hôm nay thấy nụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bảo bài kiểm tra sẽ khó, quả nhiên đề dài và nhiều ý.
- Thấy cậu ấy ôn rất chăm, quả nhiên điểm thi cải thiện rõ.
- Dự báo nói gió sẽ mạnh, quả nhiên cờ trên sân trường bay phần phật.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hứa sẽ đến sớm, quả nhiên vừa mở cửa đã thấy.
- Tôi linh cảm cuộc họp sẽ căng, quả nhiên không khí nặng như chì.
- Nhìn cách cô ấy chuẩn bị, tôi biết dự án sẽ suôn sẻ; quả nhiên tiến độ chạy mượt.
- Ngỡ là lời khen xã giao, ai ngờ quả nhiên họ mời tôi dẫn chương trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng làm phần phụ trong câu). Đúng như vậy, như đã đoán biết trước.
Từ đồng nghĩa:
đúng là thật đúng quả đúng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả nhiên | khẳng định kết quả trùng dự đoán; trung tính, hơi trang trọng; sắc thái xác quyết Ví dụ: Anh ấy hứa sẽ đến sớm, quả nhiên vừa mở cửa đã thấy. |
| đúng là | trung tính, khẩu ngữ; mức độ xác nhận rõ ràng Ví dụ: Đúng là anh ấy đã đến muộn như dự tính. |
| thật đúng | trung tính, hơi nhấn mạnh; xác nhận dự đoán khớp Ví dụ: Thật đúng như cậu nói, trời đổ mưa ngay. |
| quả đúng | trung tính, hơi trang trọng; nhấn xác quyết Ví dụ: Quả đúng như dự liệu, giá tăng mạnh. |
| hoá ra | trung tính; đảo ngược kỳ vọng, phát hiện trái dự đoán Ví dụ: Hóa ra cô ấy không đi như mọi người tưởng. |
| nào ngờ | khẩu ngữ, cảm thán; trái hẳn dự đoán Ví dụ: Nào ngờ kết quả lại khác xa. |
| ai ngờ | khẩu ngữ, cảm thán; bộc lộ bất ngờ, trái dự đoán Ví dụ: Ai ngờ mọi chuyện quay ngoắt 180 độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đúng đắn của một dự đoán hoặc nhận định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để khẳng định kết quả hoặc sự thật đã được dự đoán trước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự chính xác của một tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẳng định, chắc chắn về một sự việc.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chính xác của một dự đoán hoặc nhận định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối, không có yếu tố dự đoán.
- Thường đi kèm với các câu có tính chất dự đoán hoặc nhận định trước đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "thật vậy", "đúng là" nhưng "quả nhiên" nhấn mạnh yếu tố dự đoán trước.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường dùng làm phần phụ trong câu, có thể làm trạng ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Quả nhiên, anh ấy đã đến."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề, ví dụ: "Quả nhiên là đúng."
