Ai ngờ

Nghĩa & Ví dụ
Nào ai có ngờ; chẳng ngờ, ngờ đâu.
Ví dụ: Ai ngờ cuộc gặp gỡ tình cờ ấy lại mở ra một chương mới trong cuộc đời anh.
Nghĩa: Nào ai có ngờ; chẳng ngờ, ngờ đâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ai ngờ hôm nay trời lại nắng đẹp thế!
  • Ai ngờ bạn An lại có nhiều đồ chơi mới đến vậy.
  • Ai ngờ con chó nhỏ lại chạy nhanh như thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ai ngờ đội bóng yếu hơn lại giành chiến thắng đầy thuyết phục.
  • Ai ngờ một ý tưởng đơn giản lại có thể giải quyết được vấn đề phức tạp.
  • Ai ngờ chuyến đi dã ngoại lại mang đến nhiều trải nghiệm đáng nhớ đến vậy.
3
Người trưởng thành
  • Ai ngờ cuộc gặp gỡ tình cờ ấy lại mở ra một chương mới trong cuộc đời anh.
  • Ai ngờ rằng những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua lại là động lực để ta trưởng thành.
  • Ai ngờ một quyết định vội vàng trong quá khứ lại ảnh hưởng sâu sắc đến hiện tại.
  • Ai ngờ sau bao năm bôn ba, cuối cùng anh lại trở về nơi mình đã sinh ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nào ai có ngờ; chẳng ngờ, ngờ đâu.
Từ đồng nghĩa:
nào ngờ đâu ngờ không ngờ
Từ Cách sử dụng
ai ngờ Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc xảy ra ngoài dự đoán, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc bất lực. Ví dụ: Ai ngờ cuộc gặp gỡ tình cờ ấy lại mở ra một chương mới trong cuộc đời anh.
nào ngờ Trung tính, biểu thị sự bất ngờ, thường dùng trong văn viết hoặc lời kể. Ví dụ: Nào ngờ, kế hoạch lại thất bại hoàn toàn.
đâu ngờ Trung tính, biểu thị sự bất ngờ, thường dùng trong văn viết hoặc lời kể, có sắc thái hơi cổ hơn 'nào ngờ'. Ví dụ: Đâu ngờ, người bạn thân lại phản bội mình.
không ngờ Trung tính, biểu thị sự bất ngờ, phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Không ngờ, anh ấy lại đến sớm hơn dự kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ về một sự việc không mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện cảm xúc bất ngờ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái cảm thán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các câu chuyện hoặc tình huống bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ ngữ có nghĩa tương tự như "không ngờ" nhưng "ai ngờ" thường mang tính chất cảm thán hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để truyền tải đúng cảm xúc.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ sự tự nhiên trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "chẳng", "đâu" để tạo thành cụm từ phủ định hoặc nghi vấn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ như "ai ngờ", "chẳng ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (ai), phó từ (chẳng, đâu), và có thể đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện.