Phương tích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(của một điểm đối với một đường tròn) Hiệu số giữa bình phương khoảng cách từ điểm đã cho đến tâm đường tròn và bình phương bán kính đường tròn.
Ví dụ: Phương tích đo vị thế của một điểm so với đường tròn qua hiệu hai bình phương đặc trưng.
Nghĩa: (của một điểm đối với một đường tròn) Hiệu số giữa bình phương khoảng cách từ điểm đã cho đến tâm đường tròn và bình phương bán kính đường tròn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo vẽ đường tròn và nói: phương tích giúp ta biết điểm đó ở trong hay ngoài đường tròn.
  • Khi điểm ở đúng trên đường tròn, phương tích bằng không, nên con dễ nhận ra.
  • Bạn đặt điểm gần tâm, phương tích nhỏ; đặt xa hơn, phương tích lớn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài hình học, phương tích cho biết khoảng cách của điểm so với rìa đường tròn theo ngôn ngữ bình phương.
  • Nếu phương tích âm, ta hiểu điểm nằm trong đường tròn; dấu của nó như một chiếc bảng chỉ đường.
  • Khi giải bài tiếp tuyến, phương tích xuất hiện tự nhiên và dẫn ta đến công thức quen thuộc.
3
Người trưởng thành
  • Phương tích đo vị thế của một điểm so với đường tròn qua hiệu hai bình phương đặc trưng.
  • Nhìn dấu của phương tích, ta biết mình đang ở trong ranh giới, trên ranh giới, hay đã ra ngoài.
  • Trong chuỗi lập luận hình học cổ điển, phương tích là chiếc bản lề mở ra các bài toán về tiếp tuyến và cát tuyến.
  • Khi các đại lượng phức tạp được quy về phương tích, bài toán bỗng sáng rõ như có ai bật đèn trong phòng tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về toán học, đặc biệt là hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là trong các bài giảng, sách giáo khoa và nghiên cứu về hình học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm hình học liên quan đến đường tròn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên về toán học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong ngữ cảnh toán học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm hình học khác nếu không nắm rõ định nghĩa.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như 'khoảng cách' hay 'bán kính' vì mang ý nghĩa cụ thể hơn trong toán học.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương tích của điểm A".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "của", "của một điểm"), hoặc các danh từ khác (như "điểm", "đường tròn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...