Hiệu số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả của phép trừ một số cho một số khác.
Ví dụ: Cần tính hiệu số của hai khoản chi để biết phần chênh lệch.
Nghĩa: Kết quả của phép trừ một số cho một số khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hỏi: hiệu số của mười và ba là bảy.
  • Bạn Lan lấy mười quả táo trừ đi ba quả, hiệu số là bảy quả.
  • Trên bảng, cô viết phép trừ và nhấn mạnh: số đứng sau dấu bằng chính là hiệu số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài toán chia kẹo, hiệu số giữa số kẹo của Nam và Minh cho thấy Nam nhiều hơn bao nhiêu.
  • Khi vẽ trục số, em nhìn khoảng cách để biết hiệu số của hai điểm.
  • Bài kiểm tra yêu cầu tính hiệu số khối lượng trước và sau thí nghiệm để rút ra nhận xét.
3
Người trưởng thành
  • Cần tính hiệu số của hai khoản chi để biết phần chênh lệch.
  • Trong bảng cân đối, hiệu số nhỏ nhưng đủ nói lên xu hướng đi xuống.
  • Anh so sánh doanh thu theo tuần và ghi lại hiệu số để điều chỉnh kế hoạch.
  • Nhìn vào hiệu số giữa dự toán và thực chi, chị hiểu ngay chỗ nào cần siết lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả của phép trừ một số cho một số khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiệu số Thuật ngữ toán học, trung tính, trang trọng-văn bản học thuật Ví dụ: Cần tính hiệu số của hai khoản chi để biết phần chênh lệch.
hiệu Trung tính, thuật ngữ toán học phổ biến Ví dụ: Hiệu của 9 và 4 là 5.
tổng Trung tính, thuật ngữ toán học đối lập phép cộng Ví dụ: Tổng của 9 và 4 là 13.
tích Trung tính, thuật ngữ toán học (đối lập phép nhân; dùng khi nêu các loại kết quả phép toán) Ví dụ: Tích của 9 và 4 là 36.
thương Trung tính, thuật ngữ toán học (đối lập phép chia; dùng khi nêu các loại kết quả phép toán) Ví dụ: Thương của 9 chia 4 là 2,25.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học và thống kê.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các lĩnh vực liên quan đến số liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt kết quả của phép trừ trong các bài toán hoặc phân tích số liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn như "kết quả phép trừ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "số hiệu" do cách phát âm tương tự.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc số liệu để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu số của hai số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tính), lượng từ (một), hoặc các danh từ khác (số, phép trừ).
tổng tích thương chênh lệch sai số số dư phần dư khoảng cách độ lớn mức độ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...