Phương kế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó trong đời sống.
Ví dụ:
Không vay được, anh tìm phương kế thương lượng hoãn nợ với chủ nhà.
Nghĩa: Cách để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó trong đời sống.
1
Học sinh tiểu học
- Không còn tiền mua màu vẽ, bé nghĩ ra một phương kế: xin vỏ bút chì màu bạn không dùng để ghép lại.
- Trời mưa to, cả nhóm dùng áo mưa làm mái che — đó là phương kế tạm thời để khỏi ướt.
- Bạn nhỏ tìm phương kế nhờ cô giáo giữ hộ chiếc bánh, để không bị kiến bu vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhóm thiếu tư liệu, phương kế của tụi mình là đến thư viện trường hỏi cô thủ thư.
- Không thuyết phục được bằng lời, bạn chọn phương kế trình bày số liệu rõ ràng để ý kiến được lắng nghe.
- Đến lúc bế tắc, phương kế an toàn nhất là tạm dừng tranh cãi và hẹn thảo luận lại khi bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Không vay được, anh tìm phương kế thương lượng hoãn nợ với chủ nhà.
- Giữa cơn khủng hoảng, phương kế khôn ngoan thường là thu nhỏ mục tiêu để giữ sức.
- Khi cửa trước khép lại, phương kế là tìm lối đi bên hông thay vì đập đầu vào tường.
- Phương kế dự phòng không phải bi quan, mà là cách tôn trọng rủi ro của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó trong đời sống.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phương kế | Trang trọng, hơi cổ; trung tính về thái độ, mức độ vừa Ví dụ: Không vay được, anh tìm phương kế thương lượng hoãn nợ với chủ nhà. |
| kế sách | Trang trọng, cổ điển; mạnh hơn về tính chiến lược Ví dụ: Họ bàn kế sách vượt qua khủng hoảng. |
| biện pháp | Trang trọng, hành chính; trung tính, thiên về thực thi Ví dụ: Ta cần biện pháp để tháo gỡ vướng mắc. |
| cách | Khẩu ngữ, trung tính; mức độ rộng, phổ thông Ví dụ: Có cách nào xoay xở chuyện này không? |
| giải pháp | Trang trọng, kỹ thuật; trung tính, nhấn vào hiệu quả Ví dụ: Nhóm đề xuất giải pháp xử lý nợ. |
| bế tắc | Trung tính; trạng thái không có lối ra, đối lập với có phương kế Ví dụ: Sau nhiều lần thử, họ rơi vào bế tắc. |
| vô sách | Trang trọng, cổ; không còn kế nào để dùng Ví dụ: Trước sức ép dồn dập, ông đành vô sách. |
| vô kế | Trang trọng, cổ; không có kế để ứng phó Ví dụ: Đối mặt biến cố, họ lâm cảnh vô kế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về cách giải quyết vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo hoặc bài báo khi nói về chiến lược hoặc giải pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc thơ ca để miêu tả cách nhân vật vượt qua khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, sáng tạo trong việc tìm ra giải pháp.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và kỹ thuật cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phương pháp" khi không chú ý đến sắc thái sáng tạo.
- Khác biệt với "kế hoạch" ở chỗ "phương kế" thường mang tính ứng biến hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương kế này", "một phương kế khôn ngoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khôn ngoan, hiệu quả), động từ (tìm, sử dụng), và lượng từ (một, nhiều).
