Phượng hoàng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem phượng.
Ví dụ: Phượng hoàng là loài chim biểu tượng cho vẻ đẹp và sự cát tường trong văn hoá Á Đông.
Nghĩa: xem phượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh có vẽ một con phượng hoàng đang xoè đuôi rực rỡ.
  • Cô giáo kể chuyện phượng hoàng bay qua rừng mang theo điều tốt lành.
  • Trong lễ hội, em thấy hình phượng hoàng trên cổng làng rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ, phượng hoàng thường xuất hiện như điềm lành mở ra một khởi đầu mới.
  • Bài văn miêu tả phượng hoàng với bộ lông óng ánh như ánh bình minh.
  • Bạn ấy ví giọng hát hay như tiếng phượng hoàng ngân giữa bầu trời xanh.
3
Người trưởng thành
  • Phượng hoàng là loài chim biểu tượng cho vẻ đẹp và sự cát tường trong văn hoá Á Đông.
  • Nhìn đôi hoa văn phượng hoàng trên mái ngói, tôi chợt thấy phố cổ như bừng dậy một lớp ký ức xa xưa.
  • Có người tin rằng đời người, chỉ cần một lần gặp phượng hoàng trong mộng là đã chạm vào điềm lành.
  • Giữa tiệc cưới, cặp phượng hoàng thêu trên áo dài như gửi lời chúc về một mái ấm yên hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, và các tác phẩm nghệ thuật để biểu tượng cho sự tái sinh, bất tử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và huyền bí.
  • Thích hợp trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng về sự cao quý, huyền bí hoặc bất tử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phượng" khi chỉ loài chim cụ thể.
  • Khác biệt với "phượng" ở chỗ "phượng hoàng" thường mang ý nghĩa biểu tượng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phượng hoàng lửa", "phượng hoàng vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lửa", "vàng"), động từ ("bay", "đậu"), và lượng từ ("một con phượng hoàng").
rồng kỳ lân rùa chim hạc tiên thần linh vật hoàng hậu vua
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...