Phủ sóng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo sóng điện từ bao phủ trong một phạm vi nào đó để các thiết bị thu có thể thu được sóng phát trong vùng.
Ví dụ: Nhà mạng đã phủ sóng 4G đến xã ven biển.
Nghĩa: Tạo sóng điện từ bao phủ trong một phạm vi nào đó để các thiết bị thu có thể thu được sóng phát trong vùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trạm phát mới giúp phủ sóng để điện thoại ở làng em gọi được.
  • Thầy nói ăng-ten cao sẽ phủ sóng, nên radio nghe rõ hơn.
  • Nhà mạng kéo thêm cột, cả sân trường đã được phủ sóng Wi‑Fi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ lắp thêm trạm BTS, khu ngoại ô được phủ sóng ổn định, mạng không còn chập chờn.
  • Khi phủ sóng Wi‑Fi toàn thư viện, bọn mình có thể tra cứu tài liệu ở mọi góc ngồi.
  • Đài truyền hình nâng công suất để phủ sóng tới thung lũng, tín hiệu không còn bị che bởi núi.
3
Người trưởng thành
  • Nhà mạng đã phủ sóng 4G đến xã ven biển.
  • Họ tối ưu hướng ăng-ten để phủ sóng đồng đều trong tòa nhà, hạn chế điểm chết tín hiệu.
  • Dự án yêu cầu phủ sóng an toàn cho hệ thống IoT ở nhà máy, kể cả khu vực hầm.
  • Đơn vị phát thanh mở rộng mạng tiếp sóng nhằm phủ sóng các đảo xa, đảm bảo thông tin khi thời tiết xấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo sóng điện từ bao phủ trong một phạm vi nào đó để các thiết bị thu có thể thu được sóng phát trong vùng.
Từ đồng nghĩa:
trải sóng
Từ trái nghĩa:
mất sóng
Từ Cách sử dụng
phủ sóng Kỹ thuật – trung tính, trang trọng; nhấn mạnh khả năng bao phủ tín hiệu trong khu vực Ví dụ: Nhà mạng đã phủ sóng 4G đến xã ven biển.
trải sóng Khẩu ngữ kỹ thuật – nhẹ, ngắn gọn; dùng trong nội bộ ngành Ví dụ: Quý I sẽ trải sóng 5G ở trung tâm thành phố.
mất sóng Khẩu ngữ – trung tính; trạng thái đối nghịch về tín hiệu trong khu vực Ví dụ: Sau bão, nhiều xã bị mất sóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về công nghệ thông tin, viễn thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong viễn thông và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc triển khai mạng lưới viễn thông hoặc công nghệ không dây.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bao phủ khác như "bao phủ" trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phủ sóng toàn quốc", "phủ sóng rộng rãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phạm vi (như "toàn quốc", "khu vực"), trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "rộng rãi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...