Phụ quyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thái xã hội thị tộc nguyên thuỷ trong đó quan hệ huyết thống và quan hệ thừa kế tính theo dòng của người cha.
Ví dụ: Phụ quyền là mô hình thị tộc tính huyết thống và thừa kế theo dòng cha.
Nghĩa: Hình thái xã hội thị tộc nguyên thuỷ trong đó quan hệ huyết thống và quan hệ thừa kế tính theo dòng của người cha.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong xã hội phụ quyền, con cháu được tính theo họ của người cha.
  • Ở thời phụ quyền, tài sản trong nhà thường truyền cho con trai theo dòng cha.
  • Người ta kể rằng bộ lạc ấy sống theo phụ quyền, ai cũng theo họ cha.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách Lịch sử ghi rõ: trong xã hội phụ quyền, quyền thừa kế và huyết thống đều dựa vào dòng cha.
  • Khi nghiên cứu các thị tộc xưa, ta gặp mô hình phụ quyền, nơi họ tộc nối dài theo phía người cha.
  • Di chỉ khảo cổ cho thấy dấu vết của một cộng đồng phụ quyền, tài sản và danh xưng đều theo cha truyền con nối.
3
Người trưởng thành
  • Phụ quyền là mô hình thị tộc tính huyết thống và thừa kế theo dòng cha.
  • Trong cấu trúc phụ quyền, gia phả chạy theo họ cha, tạo nên trục quyền lực xoay quanh người đàn ông trong tộc.
  • Các nghiên cứu nhân học chỉ ra rằng phụ quyền định hình cách phân chia tài sản, nghi lễ và vị thế dựa vào phả hệ bên cha.
  • Khi nhìn lại lịch sử, ta thấy phụ quyền vừa là nền tảng tổ chức thị tộc, vừa là khung quy chiếu cho quan hệ thừa kế theo dòng cha.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thái xã hội thị tộc nguyên thuỷ trong đó quan hệ huyết thống và quan hệ thừa kế tính theo dòng của người cha.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ quyền Thuật ngữ học thuật, trung tính, phạm vi nhân học–xã hội học Ví dụ: Phụ quyền là mô hình thị tộc tính huyết thống và thừa kế theo dòng cha.
phụ hệ Trung tính, học thuật; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Một số bộ lạc theo phụ hệ trong thừa kế tài sản.
mẫu quyền Trung tính, học thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Xã hội mẫu quyền tính huyết thống theo dòng mẹ.
mẫu hệ Trung tính, học thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Cộng đồng này tổ chức theo mẫu hệ, con mang họ mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội học, và nhân học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về xã hội học, nhân học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các cấu trúc xã hội cổ đại hoặc trong nghiên cứu học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm về quyền lực gia đình hiện đại.
  • Khác biệt với "mẫu quyền" - hệ thống xã hội dựa trên dòng mẹ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ quyền của gia đình", "sự ảnh hưởng của phụ quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (duy trì, bảo vệ), và các danh từ khác (gia đình, xã hội).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...