Nữ quyền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Quyền lợi về chính trị và xã hội của phụ nữ (nói khái quát).
Ví dụ:
Nữ quyền là đòi hỏi quyền chính trị và xã hội công bằng cho phụ nữ.
Nghĩa: (cũ). Quyền lợi về chính trị và xã hội của phụ nữ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ở thư viện, cô kể về nữ quyền để chúng em hiểu phụ nữ cũng có quyền học và làm việc.
- Trên tấm áp phích, dòng chữ về nữ quyền nhắc mọi người tôn trọng tiếng nói của mẹ và cô giáo.
- Câu chuyện bà ngoại đi bầu cử là bài học nhỏ về nữ quyền trong gia đình em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tọa đàm nói rằng nữ quyền không chỉ là khẩu hiệu, mà là cơ hội công bằng cho con gái và con trai.
- Trong bài văn, bạn Mai viết: khi nữ quyền được tôn trọng, bạn gái sẽ dám ước mơ và theo đuổi nghề mình thích.
- Nhìn câu lạc bộ tranh biện có nhiều bạn nữ tự tin, mình thấy tinh thần nữ quyền đang lớn dần trong trường.
3
Người trưởng thành
- Nữ quyền là đòi hỏi quyền chính trị và xã hội công bằng cho phụ nữ.
- Nhờ làn sóng nữ quyền, nhiều cánh cửa nghề nghiệp mở ra, nhưng còn những bậc thềm vô hình phải bước qua.
- Khi bàn về chính sách, ta nói đến nữ quyền không phải để ưu ái, mà để trả lại sự cân bằng vốn thiếu vắng.
- Ở quán cà phê, họ tranh luận sôi nổi: nữ quyền là tiếng nói bền bỉ, không phải trào lưu nhất thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ hiện đại hơn như "bình đẳng giới".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về phong trào nữ quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về quyền của phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hiện đại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về quyền lợi của phụ nữ trong bối cảnh lịch sử.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến các phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ trong quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử phong trào nữ quyền hoặc trong bối cảnh học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bình đẳng giới" để phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "phong trào nữ quyền".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại hơn như "bình đẳng giới".
- Khác biệt với "bình đẳng giới" ở chỗ "nữ quyền" thường mang tính lịch sử và nhấn mạnh quyền lợi của phụ nữ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và xã hội khi từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nữ quyền của phụ nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, yếu ớt), động từ (đòi hỏi, bảo vệ), và các danh từ khác (phong trào, tổ chức).

Danh sách bình luận