Phụ lực

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Giúp thêm sức.
Ví dụ : Tôi phụ lực anh ấy bê thùng sách lên tầng.
2.
động từ
Giúp thêm sức.
Ví dụ : Anh gọi tôi đến phụ lực hoàn thành bản kế hoạch.
Nghĩa 1: (ít dùng). Giúp thêm sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Em phụ lực mẹ xách giỏ rau lên bậc thềm.
  • Bạn nhỏ chạy lại phụ lực cô giáo kê lại chiếc ghế.
  • Anh trai phụ lực đẩy chiếc xe đạp qua vũng cát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy bạn loay hoay, tôi bước vào phụ lực để kéo cánh cửa kẹt.
  • Đội bạn yếu thế, vài bạn dự bị được gọi vào phụ lực cuối hiệp.
  • Nhóm trực nhật rủ nhau phụ lực cô lao công dọn sân trường sau mưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phụ lực anh ấy bê thùng sách lên tầng.
  • Trong chuyến cứu trợ, ai nấy đều phụ lực để chuyển hàng thật nhanh.
  • Nghe tiếng gọi, tôi bỏ dở việc riêng, chạy sang phụ lực họ dựng rạp.
  • Biết mình không gánh nổi, ông cụ khẽ nhờ chúng tôi phụ lực một tay.
Nghĩa 2: Giúp thêm sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phụ lực ba trồng cây sau vườn.
  • Bạn Minh phụ lực đội bóng nhặt bóng ngoài sân.
  • Em phụ lực chị nấu bữa cơm tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để kịp hạn nộp bài, cả nhóm thay phiên phụ lực bạn trưởng nhóm.
  • Khi dự án thiện nguyện khởi động, nhiều bạn tình nguyện viên đến phụ lực.
  • Thấy lớp thiếu người, tụi mình sang phụ lực khối bên cạnh tổ chức trò chơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi tôi đến phụ lực hoàn thành bản kế hoạch.
  • Đội kỹ thuật được tăng cường để phụ lực ca đêm xử lý sự cố.
  • Khi công việc dồn dập, vài cộng tác viên được mời phụ lực cho kịp tiến độ.
  • Trong gia đình, ai rảnh thì phụ lực người đang bận, việc nhà vì thế nhẹ đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi cần diễn đạt ý hỗ trợ, bổ sung sức mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành khi nói về việc hỗ trợ hoặc tăng cường hiệu quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý hỗ trợ hoặc bổ sung sức mạnh trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong thân mật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy phụ lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "phụ lực cho công việc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...