Phụ chú

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Lời chú giải thêm.
Ví dụ: Tài liệu có phụ chú rõ ràng, giúp người đọc nắm bối cảnh nhanh.
2.
danh từ
(id.). Lời chú giải thêm.
Ví dụ: Trang web để phụ chú ở chân trang, làm rõ điều khoản dùng thử.
Nghĩa 1: (ít dùng). Lời chú giải thêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo viết một phụ chú dưới bức tranh để chúng em hiểu thêm.
  • Trong vở, tớ ghi phụ chú nhỏ để nhớ cách đọc từ khó.
  • Trên nhãn cây, có phụ chú giải thích cây cần nắng hay bóng râm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tập có phụ chú ở cuối trang, nhắc cách đổi đơn vị cho đúng.
  • Trong truyện, tác giả thêm phụ chú để giải nghĩa một từ cổ, đọc xong thấy dễ hiểu hơn.
  • Tờ hướng dẫn dán kèm phụ chú bằng chữ nghiêng, lưu ý cách bảo quản sách.
3
Người trưởng thành
  • Tài liệu có phụ chú rõ ràng, giúp người đọc nắm bối cảnh nhanh.
  • Đôi khi một phụ chú ngắn gọn cứu cả trang viết khỏi hiểu lầm.
  • Anh để phụ chú dưới biểu đồ như một cái tay vịn, để ai xem cũng không lạc ý.
  • Bản hợp đồng thiếu phụ chú về phạm vi sử dụng, nên sau này nảy sinh tranh cãi.
Nghĩa 2: (id.). Lời chú giải thêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách, có phụ chú nói sinh vật này sống ở nước ngọt.
  • Tớ gạch chân rồi viết phụ chú: “đọc chậm”, để mai khỏi quên.
  • Bên dưới bức ảnh lớp, cô thêm phụ chú ghi tên từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề kiểm tra kèm phụ chú: nộp bài đúng giờ, không dùng bút xóa.
  • Tác giả đặt phụ chú cuối trang để giải nghĩa thuật ngữ mới xuất hiện.
  • Phần phụ chú trong bản đồ chỉ thêm mẹo đọc ký hiệu, nhìn phát hiểu ngay.
3
Người trưởng thành
  • Trang web để phụ chú ở chân trang, làm rõ điều khoản dùng thử.
  • Một phụ chú khéo léo có thể mở thêm cánh cửa hiểu biết cho người đọc.
  • Tôi thêm phụ chú vào báo cáo, như một lời dặn nhỏ dành cho người sẽ tiếp nhận công việc.
  • Luận văn nhiều số liệu, nhưng thiếu phụ chú thuyết minh nên mạch lập luận bị hụt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Lời chú giải thêm.
Từ đồng nghĩa:
chú thích chú giải phụ giải
Từ trái nghĩa:
lược bỏ
Từ Cách sử dụng
phụ chú trang trọng, thuật ngữ, trung tính, mức độ nhẹ Ví dụ: Tài liệu có phụ chú rõ ràng, giúp người đọc nắm bối cảnh nhanh.
chú thích trung tính, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Bản thảo kèm nhiều chú thích ở cuối trang.
chú giải trang trọng, học thuật; hơi khái quát hơn nhưng dùng thay trong đa số văn cảnh Ví dụ: Tập bản đồ có phần chú giải chi tiết.
phụ giải trang trọng, chuyên ngành; gần nghĩa, ít phổ biến Ví dụ: Tài liệu kèm phụ giải ở phần phụ lục.
lược bỏ trung tính, hành vi ngược; không cung cấp phần giải thích thêm Ví dụ: Bản in lược bỏ toàn bộ phần ghi chú.
Nghĩa 2: (id.). Lời chú giải thêm.
Từ đồng nghĩa:
chú thích chú giải phụ giải
Từ trái nghĩa:
lược bỏ
Từ Cách sử dụng
phụ chú trang trọng, thuật ngữ, trung tính, mức độ nhẹ Ví dụ: Trang web để phụ chú ở chân trang, làm rõ điều khoản dùng thử.
chú thích trung tính, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Tác phẩm dày đặc chú thích cho các thuật ngữ.
chú giải trang trọng, học thuật; hơi khái quát hơn nhưng dùng thay trong đa số văn cảnh Ví dụ: Bài dịch có phần chú giải của dịch giả.
phụ giải trang trọng, chuyên ngành; gần nghĩa, ít phổ biến Ví dụ: Tập hồ sơ gồm văn bản chính và phụ giải.
lược bỏ trung tính, hành vi ngược; không kèm phần giải thích Ví dụ: Ấn bản rút gọn lược bỏ các phần chú giải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc giải thích thêm cho nội dung chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để cung cấp thông tin bổ sung cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để làm rõ hoặc giải thích thêm các thuật ngữ hoặc khái niệm phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần bổ sung hoặc làm rõ thông tin mà không làm gián đoạn dòng chảy chính của văn bản.
  • Tránh dùng trong văn nói hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thường xuất hiện dưới dạng ghi chú hoặc chú thích cuối trang.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chú thích"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm văn bản trở nên rườm rà.
  • Đảm bảo thông tin trong phụ chú là cần thiết và liên quan trực tiếp đến nội dung chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ chú chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "lời phụ chú", "bản phụ chú".