Phong hàn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh cảm nhiễm do gió và khí lạnh.
Ví dụ: Hôm qua dầm gió, tôi bị phong hàn và phải nghỉ làm.
Nghĩa: Bệnh cảm nhiễm do gió và khí lạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị phong hàn nên hắt hơi suốt buổi sáng.
  • Sáng nay gió lạnh lùa vào, bé Lan sụt sịt vì phong hàn.
  • Mẹ pha nước gừng nóng cho con uống khi con bị phong hàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang đi học về gặp gió bấc, cậu ấy trúng phong hàn nên nhức đầu, sổ mũi.
  • Qua đêm mở cửa sổ, cái lạnh ngấm vào khiến bạn bị phong hàn, miệng đắng mũi tịt.
  • Trời trở gió, ai chủ quan áo mỏng rất dễ dính phong hàn và mệt rũ.
3
Người trưởng thành
  • Hôm qua dầm gió, tôi bị phong hàn và phải nghỉ làm.
  • Đầu mùa đông, chỉ một lần quên quàng khăn là phong hàn gõ cửa ngay.
  • Người già sợ nhất hơi lạnh thấm lưng, vì phong hàn đến nhanh mà đi thì chậm.
  • Uống bát cháo tía tô giải cảm, tôi thấy phong hàn dịu bớt, thân thể ấm dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh cảm nhiễm do gió và khí lạnh.
Từ đồng nghĩa:
cảm lạnh cảm mạo
Từ trái nghĩa:
nhiệt độc
Từ Cách sử dụng
phong hàn Đông y; trung tính; trang trọng/chuyên môn; sắc thái nhẹ–trung bình (bệnh phổ biến). Ví dụ: Hôm qua dầm gió, tôi bị phong hàn và phải nghỉ làm.
cảm lạnh trung tính; khẩu ngữ/chung; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Trời trở gió, anh bị cảm lạnh mấy hôm nay.
cảm mạo trang trọng/chuyên môn; y học cổ truyền; trung tính Ví dụ: Thầy thuốc bảo đó là chứng cảm mạo do phong hàn.
nhiệt độc Đông y; trang trọng/chuyên môn; tính chất trái: do nhiệt/hoả, không do lạnh; mức độ có thể nặng Ví dụ: Mụn nhọt lan rộng do nhiệt độc, khác với phong hàn gây sổ mũi ho nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cảm lạnh" hoặc "cảm gió".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền, đặc biệt là Đông y.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về y học cổ truyền hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "cảm lạnh".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác trong y học cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh cảm thông thường như "cảm lạnh".
  • Khác biệt với "cảm lạnh" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố gió và khí lạnh theo quan niệm Đông y.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "bệnh", có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh phong hàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (nhẹ, nặng) hoặc động từ chỉ trạng thái (mắc, bị).
cảm cúm sốt ho viêm họng viêm phổi cảm lạnh cảm cúm cảm mạo bệnh tật
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...