Phó thường dân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân thường, không có địa vị gì hết trong xã hội (thường nói đùa hoặc mỉa mai).
Ví dụ: Anh bảo mình là phó thường dân, có gì đâu mà khách sáo.
Nghĩa: Người dân thường, không có địa vị gì hết trong xã hội (thường nói đùa hoặc mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy cười bảo mình chỉ là phó thường dân, đi bộ ra chợ mua rau thôi.
  • Ba nói đùa: ba là phó thường dân, nên xếp hàng như mọi người.
  • Cô chú nhận mình là phó thường dân, vui vẻ ngồi ghế nhựa bên vỉa hè ăn bún.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trêu: mình là phó thường dân, chỉ dám uống cà phê vỉa hè cho ấm bụng.
  • Cô tự nhận là phó thường dân, nên làm việc gì cũng phải theo từng bước quy định.
  • Nó nói nửa đùa nửa thật: phó thường dân như tụi mình chỉ mong xe buýt đến đúng giờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo mình là phó thường dân, có gì đâu mà khách sáo.
  • Chị bật cười, tự nhận phó thường dân nên chỉ mong lương tháng đủ trả tiền nhà.
  • Anh xua tay, nói giọng mỉa: phó thường dân như tôi làm sao chen chân vào tiệc sang.
  • Ông nhún vai, coi mình là phó thường dân, lặng lẽ sống cho qua ngày gió lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước hoặc mỉa mai về địa vị xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, mỉa mai hoặc tự trào.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, hài hước trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng để tự nhận hoặc nói về người khác một cách khiêm tốn hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "người dân" ở chỗ mang sắc thái hài hước, mỉa mai.
  • Cần chú ý ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phó thường dân này", "một phó thường dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), hoặc tính từ (bình thường, giản dị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...